NEC Nijmegen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Volendam

NEC Nijmegen vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-0 FC Volendam tại KNVB Beker, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 8, hòa 1, FC Volendam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Quarter-finals
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Phong độ
WLDLL NEC Nijmegen
WLWLW FC Volendam
  1. 42' Mawouna Amevor
  2. HT0-0
  3. 64' A. Kaplan P. Sandler
  4. 64' T. Chery T. Ouwejan
  5. 65' W. T. Willumsson K. Ogawa
  6. 65' B. Linssen V. Misidjan
  7. 65' A. Plat R. van Cruijsen
  8. 75' S. Ouaissa 1-0
  9. 81' A. Meijers O. Kokcu
  10. 81' R. Muhren A. Oehlers
  11. 81' B. Pauwels B. Ould-Chikh
  12. 87' T. Codinha D. Kwakman
  13. 90'+3 Kayne van Oevelen
  14. FT1-0

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 22J. Cillessen 7.9
  2. 2B. Pereira 7.7
  3. 3P. Sandler ▼ 64' 7.3
  4. 24D. Fonville 7.5
  5. 25S. Ouaissa 7.9
  6. 23K. Sano 7.3
  7. 71D. Proper 6.7
  8. 11B. Onal 8.6
  9. 7V. Misidjan ▼ 65' 6.5
  10. 5T. Ouwejan ▼ 64' 6.9
  11. 18K. Ogawa ▼ 65' 6.2

Dự bị 12

  1. 1G. Crettaz
  2. 31R. Janse
  3. 4A. Kaplan ▲ 64' 6.9
  4. 8I. Hansen-Aaroen
  5. 10T. Chery ▲ 64' 6.3
  6. 14E. Dasa
  7. 15J. Willems
  8. 19W. T. Willumsson ▲ 65' 6.3
  9. 20N. Lebreton
  10. 30B. Linssen ▲ 65' 6.7
  11. 34Y. El Kachati
  12. 39K. Kers
FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rick Kruys
  1. 1K. van Oevelen 6.9
  2. 5P. Ugwu 6.0
  3. 3M. Amevor 6.5
  4. 20N. Verschuren 6.2
  5. 32Y. Leliendal 6.7
  6. 40R. van Cruijsen ▼ 65' 6.3
  7. 23D. Kwakman ▼ 87' 7.2
  8. 7O. Kokcu ▼ 81' 6.7
  9. 77B. Ould-Chikh ▼ 81' 7.3
  10. 10B. Kuwas 6.5
  11. 11A. Oehlers ▼ 81' 6.9

Dự bị 11

  1. 2D. Payne
  2. 6A. Plat ▲ 65' 6.3
  3. 14A. Meijers ▲ 81' 7.0
  4. 16R. Steur
  5. 21R. Muhren ▲ 81' 6.7
  6. 22D. Vlak
  7. 25L. Blondeau
  8. 27M. Mau-Asam
  9. 29B. Pauwels ▲ 81' 6.5
  10. 36M. van der Horst
  11. 38T. Codinha ▲ 87' 6.5

Thống kê

005
620
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm10
5Trúng đích3
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
375Chuyền bóng376
279Chuyền chính xác277
74%Chính xác chuyền74%

So sánh

45Trận đấu46
102Ghi được57
71Thủng lưới73
2.27Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu