NEC Nijmegen vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-0 FC Volendam tại Eerste Divisie, 15 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 8, hòa 1, FC Volendam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- WLDLL NEC Nijmegen
- WLWLW FC Volendam
- 12' ▲ K. Bukusu ▼ R. van Eijden
- 19' E. Tavsan 1-0
- HT1-0
- 62' Mohamed Betti
- 64' Édgar Barreto
- 68' ▲ J. Kruiver ▼ M. Betti
- 75' Jay Kruiver
- 81' ▲ M. Kaars ▼ Z. El Azzouzi
- 81' ▲ C. Twigt ▼ I. El Kadiri
- 90'+3 ▲ T. Beekman ▼ E. Tavsan
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Branderhorst 7.5
- 3R. van Eijden ▼ 12' 6.7
- 26C. Odenthal 7.2
- 28B. van Rooij 7.2
- 8É. Barreto 6.7
- 15J. Vet 6.9
- 6J. Bruijn 7.9
- 71D. Proper 7.6
- 16S. El Karouani 7.6
- 7E. Tavsan ⚽ ▼ 90' 7.3
- 32R. Janga 7.2
Dự bị 11
- 4K. Bukusu ▲ 12' 6.9
- 12T. Beekman ▲ 90'
- 18M. De Wolf
- 22N. Alblas
- 34T. Lartey Sanniez
- 11A. Sellouf
- 10J. Okita
- 9T. Baeten
- 23A. Fase
- 31J. Schuurman
- 17G. Gertsen
- 22J. Roggeveen 6.9
- 34M. Betti ▼ 68' 6.3
- 3M. Tol 7.0
- 4M. van de Ven 7.5
- 30B. Deul 6.9
- 10F. Antonucci 7.2
- 6A. Plat 7.2
- 19S. Mulattieri 6.6
- 23Z. El Azzouzi ▼ 81' 6.9
- 5D. Murkin 7.6
- 11I. El Kadiri ▼ 81' 6.6
Dự bị 11
- 27J. Kruiver ▲ 68' 6.3
- 9M. Kaars ▲ 81' 6.9
- 24C. Twigt ▲ 81' 6.7
- 25J. Beers
- 14M. Eerdhuijzen
- 20G. Iatroudis
- 26R. Schulte
- 16B. Lauwers
- 1N. Bakker
- 15D. James
- 18S. Ben Sallam
Thống kê
01⚑13
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
23Dứt điểm12
4Trúng đích3
11Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn2
13Phạt góc6
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
375Chuyền bóng490
295Chuyền chính xác399
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
50Trận đấu45
103Ghi được91
58Thủng lưới66
2.06Bàn thắng mỗi trận2.02
15Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai46