FC Volendam
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
NEC Nijmegen

FC Volendam vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-3 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 1, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
WLWLW FC Volendam
WLDLL NEC Nijmegen
  1. 30' Bryan Linssen
  2. 35' Sami Ouaissa
  3. 37' Koki Ogawa
  4. 41' Nick Verschuren
  5. 43' B. Kuwas11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' 1-1 D. Nejasmic · K. Ogawa
  8. 56' O. Kokcu B. Kuwas
  9. 66' K. Shiogai K. Ogawa
  10. 66' V. van Crooij B. Linssen
  11. 74' 1-2 B. Onal · D. Fonville
  12. 77' J. Ideho A. Oehlers
  13. 77' R. Muhren N. Bukala
  14. 78' D. Proper T. Chery
  15. 85' X. Mbuyamba D. Payne
  16. 85' J. Willems D. Fonville
  17. 89' Başar Önal
  18. 90'+8 Ozan Kökçü
  19. 90'+8 Yannick Leliendal
  20. 90'+8 Ahmetcan Kaplan
  21. 90' M. Amevor · O. Kokcu 2-2
  22. 90' 2-3 K. Shiogai · K. Sano
  23. FT2-3

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rick Kruys
  1. 1K. van Oevelen 6.3
  2. 2D. Payne ▼ 85' 6.6
  3. 3M. Amevor 7.3
  4. 20N. Verschuren 6.5
  5. 32Y. Leliendal 6.3
  6. 10B. Kuwas ▼ 56' 7.0
  7. 8G. Yah 6.9
  8. 18N. Bukala ▼ 77' 6.6
  9. 11A. Oehlers ▼ 77' 6.7
  10. 9H. Veerman 6.9
  11. 99A. Descotte 6.3

Dự bị 11

  1. 16R. Steur
  2. 22D. Vlak
  3. 4X. Mbuyamba ▲ 85' 6.3
  4. 5P. Ugwu
  5. 6A. Plat
  6. 7O. Kokcu ▲ 56' 7.3
  7. 14A. Meijers
  8. 17J. Ideho ▲ 77' 6.6
  9. 21R. Muhren ▲ 77' 6.3
  10. 28S. Esajas
  11. 33K. Dyer
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 7.3
  2. 14E. Dasa 6.5
  3. 4A. Kaplan 6.2
  4. 24D. Fonville ▼ 85' 7.0
  5. 25S. Ouaissa 6.2
  6. 6D. Nejasmic 7.9
  7. 23K. Sano 7.0
  8. 11B. Onal 7.2
  9. 10T. Chery ▼ 78' 6.2
  10. 18K. Ogawa ▼ 66' 6.7
  11. 30B. Linssen ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 31R. Janse
  2. 38M. Overmars
  3. 5T. Ouwejan
  4. 7V. Misidjan
  5. 9K. Shiogai ▲ 66' 7.6
  6. 15J. Willems ▲ 85' 6.3
  7. 21R. Gonzalez
  8. 32V. van Crooij ▲ 66' 6.3
  9. 33Y. Sbai
  10. 35S. de Laat
  11. 39M. van de Wiel
  12. 71D. Proper ▲ 78' 6.3

Thống kê

024
850
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm16
5Trúng đích7
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
4Phạt góc8
0Việt vị2
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
294Chuyền bóng387
223Chuyền chính xác320
76%Chính xác chuyền83%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu45
57Ghi được102
73Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận2.27
4Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu