FC Volendam
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
NEC Nijmegen

FC Volendam vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-3 NEC Nijmegen tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 1, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
L. Cantineau
Phong độ
WLWLW FC Volendam
WLDLL NEC Nijmegen
  1. 23' 0-1 E. Tavsan
  2. 27' 0-2 R. Janga · S. Elkarouani
  3. HT0-2
  4. 46' Z. El Azzouzi B. Deul
  5. 46' I. El Kadiri M. Eerdhuijzen
  6. 58' T. Beekman O. Romeny
  7. 63' S. van Ottele D. Proper
  8. 68' S. Ben Sallam F. Antonucci
  9. 75' D. Panka N. Doodeman
  10. 78' A. Sellouf E. Tavsan
  11. 78' A. Fase J. van der Sluijs
  12. 83' D. Johnson B. Plat
  13. 90'+3 M. Kaars 1-2
  14. 90'+4 1-3 R. Janga · A. Fase
  15. FT1-3

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Jonk
  1. 1N. Bakker 6.0
  2. 3M. Tol 7.0
  3. 14M. Eerdhuijzen ▼ 46' 6.6
  4. 2B. Plat ▼ 83' 7.2
  5. 30B. Deul ▼ 46' 7.0
  6. 10F. Antonucci ▼ 68' 7.9
  7. 6A. Plat 7.0
  8. 8J. Vlak 7.3
  9. 7N. Doodeman ▼ 75' 6.9
  10. 9M. Kaars 6.9
  11. 5D. Murkin 8.0

Dự bị 10

  1. 12Z. El Azzouzi ▲ 46' 6.3
  2. 11I. El Kadiri ▲ 46' 7.2
  3. 18S. Ben Sallam ▲ 68' 6.3
  4. 20D. Panka ▲ 75' 6.6
  5. 38D. Johnson ▲ 83' 6.2
  6. 22J. Roggeveen
  7. 17D. Bäly
  8. 29L. Maloney
  9. 15J. Molenaar
  10. 16D. Vlak
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Meijer
  1. 22N. Alblas 8.6
  2. 3R. van Eijden 6.9
  3. 26C. Odenthal 6.3
  4. 28B. van Rooij 6.3
  5. 6J. Bruijn 6.9
  6. 71D. Proper ▼ 63' 6.5
  7. 16S. Elkarouani 7.3
  8. 7E. Tavsan ▼ 78' 7.2
  9. 20J. van der Sluijs ▼ 78' 6.7
  10. 32R. Janga ⚽2 8.3
  11. 17O. Romeny ▼ 58' 6.5

Dự bị 10

  1. 12T. Beekman ▲ 58' 6.3
  2. 21S. van Ottele ▲ 63' 6.3
  3. 11A. Sellouf ▲ 78' 6.3
  4. 23A. Fase ▲ 78' 7.0
  5. 4K. Bukusu
  6. 1M. Branderhorst
  7. 34T. Lartey Sanniez
  8. 31J. Schuurman
  9. 19E. Velikonja
  10. 5G. Çulhacı

Thống kê

009
100
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm9
11Trúng đích5
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
15Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Cứu thua10
512Chuyền bóng350
449Chuyền chính xác270
88%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu50
91Ghi được103
66Thủng lưới58
2.02Bàn thắng mỗi trận2.06
10Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu