NEC Nijmegen vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-0 FC Volendam tại Eredivisie, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 8, hòa 1, FC Volendam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- WLDLL NEC Nijmegen
- WLWLW FC Volendam
- 37' Benaissa Benamar
- HT0-0
- 53' Brian Plat
- 57' Iván Márquez · P. Sandler 1-0
- 64' Gaetano Oristanio
- 64' ▲ H. Veerman ▼ F. Antonucci
- 66' L. Dimata · O. Tannane 2-0
- 69' ▲ W. Ould-Chikh ▼ D. van Mieghem
- 71' ▲ J. Kramer ▼ P. Sandler
- 71' ▲ A. Musaba ▼ E. Tavşan
- 75' ▲ F. Da Silva ▼ C. Twigt
- 76' ▲ O. Buur ▼ B. Benamar
- 85' ▲ J. Bruijn ▼ M. Mattsson
- 85' ▲ Pedro Marques ▼ L. Dimata
- 90' ▲ A. Baldursson ▼ O. Tannane
- 90'+1 Pedro Marques · J. Kramer 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22J. Cillessen 8.3
- 28B. van Rooij 7.9
- 4Iván Márquez ⚽ 7.6
- 3P. Sandler ⇢ ▼ 71' 7.9
- 16S. El Karouani 6.9
- 20L. Schöne 7.5
- 71D. Proper 7.9
- 14O. Tannane ⇢ ▼ 90' 8.5
- 7E. Tavşan ▼ 71' 7.2
- 19L. Dimata ⚽ ▼ 85' 7.5
- 11M. Mattsson ▼ 85' 7.3
Dự bị 11
- 5J. Kramer ▲ 71' 7.3
- 77A. Musaba ▲ 71' 6.7
- 6J. Bruijn ▲ 85' 6.2
- 9Pedro Marques ⚽ ▲ 85' 7.3
- 8A. Baldursson ▲ 90'
- 1M. Branderhorst
- 31R. Janse
- 24C. Verdonk
- 21I. Cissoko
- 2I. Bronkhorst
- 34T. Sanniez
- 1F. Stanković 6.0
- 3B. Plat 5.9
- 31X. Mbuyamba 7.5
- 6B. Benamar ▼ 76' 6.5
- 28J. Flint 6.5
- 15D. James 5.5
- 7D. van Mieghem ▼ 69' 6.2
- 8C. Eiting 6.2
- 17C. Twigt ▼ 75' 6.3
- 19F. Antonucci ▼ 64' 6.6
- 10G. Oristanio 7.2
Dự bị 10
- 9H. Veerman ▲ 64' 6.7
- 33W. Ould-Chikh ▲ 69' 6.6
- 12F. Da Silva ▲ 75' 6.2
- 2O. Buur ▲ 76' 6.2
- 30F. Klomp
- 24A. Douiri
- 20K. van Oevelen
- 22B. Lauwers
- 34I. El Kadiri
- 4D. Mirani
Thống kê
00⚑6
⚑130
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm11
7Trúng đích6
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị3
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
6Cứu thua3
601Chuyền bóng318
498Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu43
65Ghi được60
61Thủng lưới93
1.55Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai31