NEC Nijmegen
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Volendam

NEC Nijmegen vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-3 FC Volendam tại Eredivisie, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 8, hòa 1, FC Volendam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 11
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Phong độ
WLDLL NEC Nijmegen
LWLWL FC Volendam
  1. 6' K. Ogawa 1-0
  2. 8' Elayis Tavsan
  3. 23' Koki Ogawa
  4. 34' 1-1 R. Mühren
  5. 38' Elayis Tavsan
  6. 38' Elayis Tavsan
  7. 41' Magnus Mattsson
  8. HT1-1
  9. 61' L. Schöne M. Hoedemakers
  10. 61' Y. Baas L. Olden Larsen
  11. 67' A. Douiri O. Buur
  12. 67' I. El Kadiri D. Johnson
  13. 78' 1-2 M. de Haan · A. Douiri
  14. 83' Róber D. Proper
  15. 83' S. Hansen M. Ross
  16. 83' Z. Booth G. Cox
  17. 86' Lasse Schøne
  18. 87' Calvin Twigt
  19. 89' L. Zeefuik R. Mühren
  20. 90' Mio Backhaus
  21. 90'+1 M. Mattsson11m 2-2
  22. 90'+6 2-3 C. Twigt
  23. 90'+8 K. Ogawa · L. Schöne 3-3
  24. FT3-3

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1J. Cillessen 6.7
  2. 28B. van Rooij 6.2
  3. 4M. Ross ▼ 83' 6.6
  4. 17B. Nuytinck 7.2
  5. 24C. Verdonk 7.2
  6. 6M. Hoedemakers ▼ 61' 7.0
  7. 71D. Proper ▼ 83' 6.7
  8. 7E. Tavşan 5.2
  9. 8M. Mattsson 6.3
  10. 14L. Olden Larsen ▼ 61' 6.9
  11. 18K. Ogawa ⚽2 8.7

Dự bị 8

  1. 20L. Schöne ▲ 61' 6.9
  2. 5Y. Baas ▲ 61' 5.9
  3. 11Róber ▲ 83' 6.2
  4. 10S. Hansen ▲ 83' 7.0
  5. 31R. Janse
  6. 15S. van Wermeskerken
  7. 23K. Sano
  8. 22R. Roefs
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kohler
  1. 1M. Backhaus 5.9
  2. 2O. Buur ▼ 67' 6.9
  3. 6B. Benamar 7.7
  4. 28J. Flint 6.9
  5. 5G. Cox ▼ 83' 7.3
  6. 4D. Mirani 7.3
  7. 17C. Twigt 7.5
  8. 11B. Ould-Chikh 6.3
  9. 36M. de Haan 7.9
  10. 38D. Johnson ▼ 67' 6.5
  11. 21R. Mühren ▼ 89' 7.2

Dự bị 11

  1. 24A. Douiri ▲ 67' 6.6
  2. 34I. El Kadiri ▲ 67' 6.3
  3. 7Z. Booth ▲ 83' 6.2
  4. 25L. Zeefuik ▲ 89' 6.2
  5. 26D. Payne
  6. 14G. Kuol
  7. 29R. Tol
  8. 22B. Lauwers
  9. 27Q. Hoeve
  10. 20K. van Oevelen
  11. 48B. van Driel

Thống kê

148
420
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
7Trúng đích7
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị3
6Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
320Chuyền bóng502
233Chuyền chính xác427
73%Chính xác chuyền85%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu41
99Ghi được48
63Thủng lưới96
2.15Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu