FC Volendam
2 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
NEC Nijmegen

FC Volendam vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-5 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 1, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
WLWLW FC Volendam
WLDLL NEC Nijmegen
  1. 10' Vivaldo
  2. 11' 0-1 S. Hansen
  3. 31' 0-2 K. Sano · S. Hansen
  4. 41' 0-3 S. Sow · M. Hoedemakers
  5. HT0-3
  6. 49' Vivaldo Semedo · B. Ould-Chikh 1-3
  7. 61' Youri Baas
  8. 62' Q. Hoeve D. Mirani
  9. 67' R. Mühren Vivaldo Semedo
  10. 67' K. Ogawa S. Sow
  11. 67' T. Chery S. Hansen
  12. 73' Róber K. Sano
  13. 73' L. Olden Larsen Y. Borges Sanches
  14. 77' S. Karim R. Maulun
  15. 77' D. Payne G. Cox
  16. 77' D. Johnson B. Benamar
  17. 78' 1-4 Róber · B. van Rooij
  18. 80' B. Pereira L. Schöne
  19. 86' Z. Booth · B. Ould-Chikh 2-4
  20. 89' Milan de Haan
  21. 90'+3 Josh Flint
  22. 90'+1 Rober González
  23. 90' 2-5 L. Olden Larsen
  24. FT2-5

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Simons
  1. 1M. Backhaus 6.6
  2. 3B. Plat 6.2
  3. 4D. Mirani ▼ 62' 6.7
  4. 28J. Flint 5.9
  5. 5G. Cox ▼ 77' 6.5
  6. 6B. Benamar ▼ 77' 6.3
  7. 11B. Ould-Chikh ⇢2 7.6
  8. 36M. de Haan 6.3
  9. 10R. Maulun ▼ 77' 6.6
  10. 7Z. Booth 6.9
  11. 9Vivaldo Semedo ▼ 67' 7.2

Dự bị 12

  1. 27Q. Hoeve ▲ 62' 6.6
  2. 21R. Mühren ▲ 67' 6.7
  3. 30S. Karim ▲ 77' 6.9
  4. 26D. Payne ▲ 77' 6.2
  5. 38D. Johnson ▲ 77' 6.6
  6. 24A. Douiri
  7. 14G. Kuol
  8. 50A. Guessand
  9. 20K. van Oevelen
  10. 46M. van der Horst
  11. 48B. van Driel
  12. 22B. Lauwers
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1J. Cillessen 6.9
  2. 28B. van Rooij 6.9
  3. 3P. Sandler 7.3
  4. 24C. Verdonk 7.5
  5. 5Y. Baas 7.2
  6. 20L. Schöne ▼ 80' 7.3
  7. 6M. Hoedemakers 7.9
  8. 10S. Hansen ▼ 67' 8.5
  9. 23K. Sano ▼ 73' 7.0
  10. 27Y. Borges Sanches ▼ 73' 6.9
  11. 19S. Sow ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 18K. Ogawa ▲ 67' 6.3
  2. 9T. Chery ▲ 67' 6.9
  3. 11Róber ▲ 73' 8.2
  4. 14L. Olden Larsen ▲ 73' 7.7
  5. 2B. Pereira ▲ 80' 6.7
  6. 21D. Arts
  7. 22R. Roefs
  8. 31R. Janse
  9. 32N. Rossen

Thống kê

027
520
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm20
6Trúng đích11
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
7Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
278Chuyền bóng634
215Chuyền chính xác582
77%Chính xác chuyền92%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu46
48Ghi được99
96Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận2.15
3Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu