NEC Nijmegen vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-0 FC Volendam tại Eredivisie, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 8, hòa 1, FC Volendam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Phong độ
- WLDLL NEC Nijmegen
- WLWLW FC Volendam
- 27' Philippe Sandler
- 30' ▲ A. Kaplan ▼ B. Pereira
- 39' N. Lebreton 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ideho ▼ B. Ould-Chikh
- 47' B. Onal · N. Lebreton 2-0
- 55' ▲ A. Plat ▼ A. Oehlers
- 55' ▲ R. Muhren ▼ J. Bacuna
- 63' S. Ouaissa · T. Chery 3-0
- 70' ▲ A. Meijers ▼ Y. Leliendal
- 74' ▲ Danilo Pereira ▼ B. Onal
- 74' ▲ Y. El Kachati ▼ B. Linssen
- 84' ▲ M. Mau-Asam ▼ O. Kokcu
- 86' ▲ I. Hansen-Aaroen ▼ T. Chery
- 86' ▲ D. Proper ▼ D. Nejasmic
- FT3-0
Đội hình
- 22J. Cillessen 7.9
- 2B. Pereira ▼ 30' 7.2
- 3P. Sandler 6.9
- 24D. Fonville 7.5
- 25S. Ouaissa ⚽ 8.9
- 6D. Nejasmic ▼ 86' 7.3
- 23K. Sano 8.5
- 11B. Onal ⚽ ▼ 74' 7.9
- 10T. Chery ⇢ ▼ 86' 7.3
- 20N. Lebreton ⚽ ⇢ 8.5
- 30B. Linssen ▼ 74' 6.0
Dự bị 12
- 31R. Janse
- 4A. Kaplan ▲ 30' 7.0
- 5T. Ouwejan
- 7V. Misidjan
- 8I. Hansen-Aaroen ▲ 86'
- 9Danilo Pereira ▲ 74' 6.7
- 15J. Willems
- 17B. Nuytinck
- 19W. T. Willumsson
- 34Y. El Kachati ▲ 74' 7.2
- 71D. Proper ▲ 86'
- 18K. Ogawa
- 1K. van Oevelen 6.7
- 5P. Ugwu 6.2
- 3M. Amevor 7.0
- 20N. Verschuren 6.2
- 32Y. Leliendal ▼ 70' 6.7
- 23D. Kwakman 6.7
- 77B. Ould-Chikh ▼ 46' 6.6
- 40R. van Cruijsen 6.3
- 7O. Kokcu ▼ 84' 6.6
- 11A. Oehlers ▼ 55' 6.2
- 4J. Bacuna ▼ 55' 6.9
Dự bị 9
- 30Y. Samson
- 25L. Blondeau
- 14A. Meijers ▲ 70' 6.7
- 2D. Payne
- 15A. Bouziane
- 27M. Mau-Asam ▲ 84' 6.3
- 6A. Plat ▲ 55' 6.3
- 17J. Ideho ▲ 46' 6.9
- 21R. Muhren ▲ 55' 6.7
Thống kê
01⚑12
⚑100
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm7
11Trúng đích3
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn0
12Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua8
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
457Chuyền bóng354
364Chuyền chính xác262
80%Chính xác chuyền74%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu46
102Ghi được57
71Thủng lưới73
2.27Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai35