MVV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Den Bosch

MVV vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-1 Den Bosch tại KNVB Beker, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 5, hòa 2, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 1st Round
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
LWLLL Den Bosch
  1. 9' 0-1 T. Knöll · B. Burgering
  2. 26' Rik Mulders
  3. 26' Ö. Aktaş · B. Smeets 1-1
  4. 31' Victor van den Bogert
  5. HT1-1
  6. 48' Hicham Acheffay
  7. 49' Robyn Esajas
  8. 65' R. van Hedel H. Acheffay
  9. 65' V. Kotzebue D. Gravenberch
  10. 68' Stan Henderikx
  11. 71' F. Slegers · B. Smeets 2-1
  12. 83' R. Buifrahi R. Esajas
  13. 84' D. Verbeek S. Henderikx
  14. 90'+1 S. Braken F. Slegers
  15. 90'+1 S. Penders N. El Basri
  16. FT2-1

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 7.0
  2. 16A. Librici 7.0
  3. 3Ö. Aktaş 7.6
  4. 4W. Coomans 6.6
  5. 25D. Tehubijuluw 7.3
  6. 10F. Slegers ▼ 90' 7.3
  7. 31M. Kleinen 6.6
  8. 6N. El Basri ▼ 90' 7.3
  9. 21R. Esajas ▼ 83' 6.6
  10. 5B. Smeets ⇢2 8.7
  11. 29I. Silva Timas 7.3

Dự bị 11

  1. 11R. Buifrahi ▲ 83' 6.9
  2. 9S. Braken ▲ 90'
  3. 14S. Penders ▲ 90'
  4. 1T. Lambrix
  5. 23J. Op De Beeck
  6. 7C. Mmaee
  7. 28A. Amgar
  8. 26M. Hofland
  9. 20S. Francis
  10. 32T. Zeegers
  11. 24M. Sangen
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Nascimento
  1. 1M. Bakker 6.9
  2. 18R. Mulders 7.2
  3. 3V. van den Bogert 7.0
  4. 5S. Henderikx ▼ 84' 6.9
  5. 14N. de Groot 7.0
  6. 20H. Acheffay ▼ 65' 6.2
  7. 23M. Bakaľa 6.9
  8. 33M. Laros 7.0
  9. 17B. Burgering 7.3
  10. 9T. Knöll 8.2
  11. 22D. Gravenberch ▼ 65' 6.9

Dự bị 10

  1. 8R. van Hedel ▲ 65' 6.3
  2. 7V. Kotzebue ▲ 65' 6.6
  3. 11D. Verbeek ▲ 84' 6.7
  4. 19D. Jonathans
  5. 47Sheddy Barglan
  6. 24S. Maas
  7. 31T. Bijlsma
  8. 40I. Boumassaoudi
  9. 34Y. Keijser
  10. 48S. Elum

Thống kê

0110
440
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
418Chuyền bóng392
339Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền80%

So sánh

43Trận đấu49
61Ghi được67
64Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu