MVV vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: MVV 2-4 Den Bosch tại Eerste Divisie, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 5, hòa 2, Den Bosch thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Phong độ
- WLWDL MVV
- LWLLL Den Bosch
- 24' M. Kuipers · Camil Mmaee 1-0
- 30' 1-1 K. Felida
- 41' I. Silva Timas 2-1
- 45' 2-2 C. El Allachi · K. Felida
- HT2-2
- 58' 2-3 K. Monzialo · D. Verbeek
- 59' Ilias Breugelmans
- 64' ▲ N. El Basri ▼ I. Silva Timas
- 65' ▲ D. Asante ▼ S. Braken
- 66' ▲ F. Dicke ▼ R. Klaasen
- 66' ▲ E. Semedo ▼ D. Verbeek
- 79' ▲ S. Van Dessel ▼ M. Kleinen
- 79' ▲ D. Kuijpers ▼ K. Monzialo
- 79' ▲ Z. el Bakkali ▼ I. Boumassaoudi
- 83' Allachi Chahid
- 84' ▲ L. Foubert ▼ W. Coomans
- 90' Lars Schenk
- 90' ▲ B. Wang ▼ T. van Leeuwen
- 90' 2-4 D. Kuijpers · B. Wang
- FT2-4
Đội hình
- 1S. Westerveld 5.5
- 32L. M. Tran 7.2
- 22I. Breugelmans 6.0
- 4W. Coomans ▼ 84' 6.3
- 34L. Schenk 5.2
- 7Camil Mmaee ⇢ 6.5
- 31M. Kleinen ▼ 79' 6.7
- 38R. Klaasen ▼ 66' 6.6
- 14M. Kuipers ⚽ 8.2
- 9S. Braken ▼ 65' 6.5
- 10I. Silva Timas ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 12
- 23S. van der Heijden
- 26M. van Kempen
- 24A. Zaian
- 11T. Verheijen
- 8S. Van Dessel ▲ 79' 6.2
- 39K. Sy
- 27L. Foubert ▲ 84' 6.5
- 2S. Francis
- 6N. El Basri ▲ 64' 7.2
- 15F. Dicke ▲ 66' 6.7
- 21D. Asante ▲ 65' 6.3
- 40R. Geerinck
- 36P. van de Merbel 5.6
- 33M. Laros 6.7
- 22J. Fortes 7.3
- 27R. Akmum 7.0
- 5N. de Groot 6.6
- 10T. van Leeuwen ▼ 90' 6.0
- 6K. Felida ⚽ ⇢ 8.3
- 40I. Boumassaoudi ▼ 79' 6.0
- 11D. Verbeek ⇢ ▼ 66' 7.9
- 8K. Monzialo ⚽ ▼ 79' 8.2
- 51C. El Allachi ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 31T. Bijlsma
- 3S. Maas
- 16B. Wang ▲ 90'
- 1M. Bakker
- 17E. Semedo ▲ 66' 7.0
- 19D. Kuijpers ⚽ ▲ 79' 7.7
- 26Z. el Bakkali ▲ 79' 6.3
- 50I. el Filali
- 34D. van Dijk
Thống kê
02⚑11
⚑810
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm21
3Trúng đích9
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn5
11Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
307Chuyền bóng378
237Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu46
45Ghi được77
81Thủng lưới89
1Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai38