MVV vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: MVV 5-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 5, hòa 2, Den Bosch thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Phong độ
- WLWDL MVV
- LWLLL Den Bosch
- 3' N. El Basri 1-0
- 14' Teun van Grunsven
- 15' Mikuláš Bakaľa
- 18' Sheddy Barglan
- 19' T. van Grunsvenphản lưới 2-0
- 31' C. Mmaee · I. Silva Timas 3-0
- 40' B. Smeets11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ R. Klaasen ▼ M. Kleinen
- 46' ▲ M. Soomets ▼ M. Bakaľa
- 56' C. Mmaee · B. Smeets 5-0
- 66' Lars Schenk
- 66' ▲ F. Slegers ▼ C. Mmaee
- 66' ▲ R. Esajas ▼ I. Silva Timas
- 71' ▲ V. Kotzebue ▼ D. Gravenberch
- 71' ▲ S. Karlsson Grach ▼ K. Monzialo
- 79' ▲ A. Kassimi ▼ S. Braken
- 79' ▲ R. Buifrahi ▼ N. El Basri
- 82' ▲ H. Acheffay ▼ B. Burgering
- 86' Romain Matthys
- 90'+1 Wout Coomans
- 90'+2 Vieiri Kotzebue11mhỏng 11m
- FT5-0
Đội hình
- 12R. Matthys 9.5
- 32T. Zeegers 7.3
- 20S. Francis 7.0
- 4W. Coomans 6.7
- 34L. Schenk 7.2
- 6N. El Basri ⚽ ▼ 79' 7.2
- 31M. Kleinen ▼ 46' 6.9
- 7C. Mmaee ⚽2 ▼ 66' 8.5
- 5B. Smeets ⚽ ⇢ 8.6
- 29I. Silva Timas ⇢ ▼ 66' 7.3
- 9S. Braken ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 38R. Klaasen ▲ 46' 7.2
- 10F. Slegers ▲ 66' 6.7
- 21R. Esajas ▲ 66' 6.6
- 17A. Kassimi ▲ 79' 5.9
- 11R. Buifrahi ▲ 79' 7.0
- 27L. Foubert
- 1T. Lambrix
- 26M. Hofland
- 14S. Penders
- 16A. Librici
- 23L. Roland
- 25D. Tehubijuluw
- 36P. van de Merbel 5.3
- 47Sheddy Barglan 6.2
- 15T. van Grunsven 5.7
- 3V. van den Bogert 6.3
- 14N. de Groot 6.3
- 11D. Verbeek 6.9
- 23M. Bakaľa ▼ 46' 6.2
- 33M. Laros 7.2
- 17B. Burgering ▼ 82' 6.6
- 22D. Gravenberch ▼ 71' 6.7
- 16K. Monzialo ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 6M. Soomets ▲ 46' 7.3
- 7V. Kotzebue ▲ 71' 6.3
- 9S. Karlsson Grach ▲ 71' 6.6
- 20H. Acheffay ▲ 82' 6.7
- 48S. Elum
- 31T. Bijlsma
- 34Y. Keijser
- 40I. Boumassaoudi
- 8R. van Hedel
- 21D. Kuijpers
- 4Y. Ikeshita
Thống kê
03⚑3
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị3
19Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
7Cứu thua0
442Chuyền bóng445
358Chuyền chính xác346
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu49
61Ghi được67
64Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai29