Den Bosch
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MVV

Den Bosch vs MVV

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-1 MVV tại Eerste Divisie, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 2, MVV thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
LWLLL Den Bosch
WLWDL MVV
  1. 13' Sheddy Barglan
  2. 34' Nick de Groot
  3. 41' D. Gravenberch · T. Knöll 1-0
  4. HT1-0
  5. 52' 1-1 N. El Basri · B. Smeets
  6. 58' T. van Grunsven M. Bakaľa
  7. 67' R. Mulders Sheddy Barglan
  8. 68' D. Kuijpers D. Gravenberch
  9. 80' S. Maas V. van den Bogert
  10. 80' H. Acheffay T. van Leeuwen
  11. 80' A. Librici F. Slegers
  12. 85' S. Penders B. Smeets
  13. 87' Teun van Grunsven
  14. 90'+3 I. Silva Timas R. Buifrahi
  15. FT1-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: David Nascimento
  1. 36P. van de Merbel 7.3
  2. 47Sheddy Barglan ▼ 67' 6.2
  3. 3V. van den Bogert ▼ 80' 7.0
  4. 5S. Henderikx 7.2
  5. 14N. de Groot 6.6
  6. 10T. van Leeuwen ▼ 80' 7.2
  7. 23M. Bakaľa ▼ 58' 7.5
  8. 33M. Laros 7.7
  9. 9T. Knöll 7.7
  10. 17B. Burgering 6.9
  11. 22D. Gravenberch ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 15T. van Grunsven ▲ 58' 6.9
  2. 18R. Mulders ▲ 67' 6.5
  3. 21D. Kuijpers ▲ 68' 6.7
  4. 24S. Maas ▲ 80' 6.9
  5. 20H. Acheffay ▲ 80' 6.6
  6. 19D. Jonathans
  7. 34Y. Keijser
  8. 1M. Bakker
  9. 29Z. El Bakkali
  10. 40I. Boumassaoudi
  11. 48S. Elum
  12. 30S. Ogbaidze
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 8.3
  2. 32T. Zeegers 6.7
  3. 3Ö. Aktaş 6.6
  4. 4W. Coomans 6.3
  5. 34L. Schenk 7.2
  6. 5B. Smeets ▼ 85' 7.5
  7. 31M. Kleinen 6.3
  8. 10F. Slegers ▼ 80' 6.6
  9. 6N. El Basri 7.0
  10. 11R. Buifrahi ▼ 90' 7.7
  11. 9S. Braken 7.3

Dự bị 10

  1. 16A. Librici ▲ 80' 6.6
  2. 14S. Penders ▲ 85' 6.6
  3. 29I. Silva Timas ▲ 90'
  4. 27L. Foubert
  5. 25D. Tehubijuluw
  6. 20S. Francis
  7. 26M. Hofland
  8. 23J. Op De Beeck
  9. 24M. Sangen
  10. 1T. Lambrix

Thống kê

033
700
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm12
8Trúng đích3
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị2
7Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
2Cứu thua7
471Chuyền bóng408
389Chuyền chính xác318
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu43
67Ghi được61
62Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu