ADO Den Haag
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Cambuur

ADO Den Haag vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-4 Cambuur tại KNVB Beker, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 2, Cambuur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 1st Round
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
LLLDW Cambuur
  1. 9' S. Ottesen
  2. 10' D. Tomas
  3. 12' L. Bonis11m 1-0
  4. 21' S. Esajas
  5. 25' 1-1 S. Ottesen · F. de Jong
  6. 34' 1-2 S. Ottesen · M. Kieftenbeld
  7. 39' L. Vigen
  8. HT1-2
  9. 46' M. Waem S. Esajas
  10. 46' J. Vlak K. Sürmeli
  11. 46' S. Sylla R. Boakye
  12. 58' M. Diemers M. Kieftenbeld
  13. 62' J. Ideho D. Lourens
  14. 64' T. Mercera M. de Leeuw
  15. 64' M. Nartey T. Rölke
  16. 71' 1-3 T. Mercera · M. Diemers
  17. 75' D. van Mieghem E. Mohammed
  18. 80' Arnau Casas N. Souren
  19. 80' W. Kooistra S. Ottesen
  20. 83' 1-4 W. Kooistra
  21. 85' A. Casas
  22. FT1-4

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1H. Wentges 6.2
  2. 2S. van der Sloot 6.2
  3. 45D. Tomas 5.9
  4. 18S. Esajas ▼ 46' 6.3
  5. 36R. Boakye ▼ 46' 6.3
  6. 16F. de Bruin 7.2
  7. 6K. Sürmeli ▼ 46' 6.7
  8. 22D. Lourens ▼ 62' 6.3
  9. 21L. Vigen 6.2
  10. 17E. Mohammed ▼ 75' 6.7
  11. 9L. Bonis 8.0

Dự bị 11

  1. 4M. Waem ▲ 46' 6.6
  2. 8J. Vlak ▲ 46' 6.7
  3. 5S. Sylla ▲ 46' 6.5
  4. 11J. Ideho ▲ 62' 7.0
  5. 7D. van Mieghem ▲ 75' 7.0
  6. 25J. Kilo
  7. 28T. Coremans
  8. 26I. de Ruijter
  9. 23K. Nikièma
  10. 32M. Houwaart
  11. 10A. Schalk
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 22D. Reiziger 7.7
  2. 15S. Ottesen ⚽2 ▼ 80' 8.2
  3. 6J. van Mullem 6.9
  4. 20B. Nieling 6.9
  5. 5T. Poll 6.2
  6. 8M. Kieftenbeld ▼ 58' 7.2
  7. 10F. de Jong 7.0
  8. 28N. Souren ▼ 80' 7.2
  9. 7R. Balk 6.6
  10. 19M. de Leeuw ▼ 64' 6.7
  11. 18T. Rölke ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 12M. Diemers ▲ 58' 7.3
  2. 26T. Mercera ▲ 64' 6.7
  3. 17M. Nartey ▲ 64' 6.9
  4. 14Arnau Casas ▲ 80' 6.3
  5. 27W. Kooistra ▲ 80' 8.0
  6. 30Y. van der Veen
  7. 33J. Priem
  8. 23B. Minnema
  9. 1T. Jansen

Thống kê

035
420
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm15
8Trúng đích7
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị3
8Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
452Chuyền bóng346
361Chuyền chính xác250
80%Chính xác chuyền72%

So sánh

49Trận đấu49
76Ghi được91
66Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu