Cambuur
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Cambuur vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 25 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 2, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
LLLDW Cambuur
LLDLL ADO Den Haag
  1. 16' Kevin Jansen
  2. 36' X. Houtkoop B. Ogbeche
  3. HT0-0
  4. 47' 0-1 M. Havenaar · E. Duplan
  5. 51' F. Narsingh · S. van de Streek 1-1
  6. 57' Marvin Peersman
  7. 69' L. Marengo R. Schaken
  8. 77' M. Rosheuvel J. Byrne
  9. 77' T. Derijck T. Kristensen
  10. FT1-1

Đội hình

Cambuur
  1. 22L. Nienhuis 6.8
  2. 21M. van der Laan 6.4
  3. 30C. Mac-Intosch 7.2
  4. 23M. Peersman 7.7
  5. 16D. Anderson 7.6
  6. 8S. Overgoor 6.6
  7. 20S. van de Streek 7.6
  8. 10J. Byrne ▼ 77' 6.7
  9. 18B. Ogbeche ▼ 36' 6.8
  10. 7F. Narsingh 7.5
  11. 9M. Barto 6.9

Dự bị 7

  1. 12X. Houtkoop ▲ 36' 6.4
  2. 14M. Rosheuvel ▲ 77' 6.5
  3. 2K. Heerings
  4. 6E. Bakker
  5. 11D. Mašek
  6. 24S. Steblecki
  7. 26H. Zeinstra
ADO Den Haag
  1. 1M. Hansen 7.6
  2. 51G. Zuiverloon 6.9
  3. 8A. Meijers 6.5
  4. 3V. Wormgoor 6.9
  5. 2D. Malone 7.4
  6. 6T. Kristensen ▼ 77' 6.6
  7. 7K. Jansen 6.6
  8. 17D. Bakker 7.1
  9. 9M. Havenaar 7.1
  10. 21E. Duplan 8.1
  11. 20R. Schaken ▼ 69' 6.4

Dự bị 7

  1. 11L. Marengo ▲ 69' 6.4
  2. 4T. Derijck ▲ 77' 6.8
  3. 10M. Gehrt
  4. 12K. Gorré
  5. 22R. Zwinkels
  6. 30T. Ebuehi
  7. 33G. Kastaneer

Thống kê

014
710
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
9Trúng đích4
1Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị2
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
395Chuyền bóng289
303Chuyền chính xác201
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 88 - 32 +56 84
2
Ajax
34 81 - 21 +60 82
3
Feyenoord
34 62 - 40 +22 63
4
AZ Alkmaar
34 70 - 53 +17 59
5
Utrecht
34 57 - 48 +9 53
6
Heracles
34 47 - 49 -2 51
7
Groningen
34 41 - 48 -7 50
8
PEC Zwolle
34 56 - 54 +2 48
9
Vitesse
34 55 - 38 +17 46
10
NEC Nijmegen
34 37 - 42 -5 46
11
ADO Den Haag
34 48 - 49 -1 43
12
Heerenveen
34 46 - 61 -15 42
13
Twente
34 49 - 64 -15 40
14
Roda
34 34 - 55 -21 34
15
Excelsior
34 34 - 60 -26 30
16
Willem II
34 35 - 53 -18 29
17
De Graafschap
34 39 - 66 -27 23
18
Cambuur
34 33 - 79 -46 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được48
79Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận1.41
2Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu