Cambuur
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ADO Den Haag

Cambuur vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 2, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Phong độ
LLLDW Cambuur
LLDLL ADO Den Haag
  1. 4' Matteo Waem
  2. 22' J. van Mullem · T. Mercera 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Mohammed L. Maasland
  5. 57' F. de Bruin D. Lourens
  6. 65' T. Rölke M. Nartey
  7. 65' M. de Leeuw I. Alhaft
  8. 73' Lee Bonis
  9. 73' 1-1 L. Bonis · J. Vlak
  10. 76' R. Boakye I. de Ruijter
  11. 80' M. de Leeuw11m 2-1
  12. 83' M. Houwaart M. Waem
  13. 83' J. Geoffrey J. Vlak
  14. 84' S. Ottesen R. Balk
  15. 84' F. de Jong B. Pauwels
  16. 89' Michael de Leeuw
  17. 89' M. Kieftenbeld M. Diemers
  18. FT2-1

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1T. Jansen 7.2
  2. 26T. Mercera 6.9
  3. 6J. van Mullem 7.6
  4. 20B. Nieling 6.9
  5. 5T. Poll 6.9
  6. 28N. Souren 7.0
  7. 17M. Nartey ▼ 65' 6.7
  8. 12M. Diemers ▼ 89' 7.0
  9. 11I. Alhaft ▼ 65' 6.7
  10. 7R. Balk ▼ 84' 7.5
  11. 29B. Pauwels ▼ 84' 6.2

Dự bị 8

  1. 18T. Rölke ▲ 65' 6.9
  2. 19M. de Leeuw ▲ 65' 6.9
  3. 15S. Ottesen ▲ 84' 6.7
  4. 10F. de Jong ▲ 84' 6.7
  5. 8M. Kieftenbeld ▲ 89'
  6. 14Arnau Casas
  7. 23B. Minnema
  8. 22D. Reiziger
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 6.6
  2. 26I. de Ruijter ▼ 76' 7.2
  3. 45D. Tomas 6.9
  4. 4M. Waem ▼ 83' 6.5
  5. 2S. van der Sloot 6.6
  6. 8J. Vlak ▼ 83' 7.5
  7. 35L. Maasland ▼ 46' 6.9
  8. 25J. Kilo 7.2
  9. 9L. Bonis 7.9
  10. 22D. Lourens ▼ 57' 6.7
  11. 11J. Ideho 6.9

Dự bị 10

  1. 17E. Mohammed ▲ 46' 6.5
  2. 16F. de Bruin ▲ 57' 6.5
  3. 36R. Boakye ▲ 76' 6.5
  4. 32M. Houwaart ▲ 83' 6.6
  5. 31J. Geoffrey ▲ 83' 6.7
  6. 28T. Coremans
  7. 1H. Wentges
  8. 24S. Heesen
  9. 3D. Granli
  10. 30J. Brandt

Thống kê

012
320
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm16
2Trúng đích8
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
2Phạt góc3
4Việt vị0
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
6Cứu thua0
436Chuyền bóng384
309Chuyền chính xác278
71%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu49
91Ghi được76
58Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu