ADO Den Haag vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 Cambuur tại Eredivisie, 24 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 2, Cambuur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- Serdar Gozubuyuk, Netherlands
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LLLDW Cambuur
- 6' Darryl Lachman
- 14' 0-1 S. van de Streek · B. Ogbeche
- 30' Marvin Peersman
- 34' Gianni Zuiverloon
- 35' Jamiro Monteiro
- 38' Erik Bakker
- 43' ▲ T. Hiariej ▼ E. Bakker
- HT0-1
- 46' ▲ L. Marengo ▼ K. Jansen
- 53' M. Havenaar · W. Kanon 1-1
- 56' M. Havenaar 2-1
- 65' ▲ F. Narsingh ▼ M. van der Laan
- 79' ▲ M. Barto ▼ J. Monteiro
- 90' ▲ T. Kristensen ▼ R. Schaken
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Hansen 6.8
- 4T. Derijck 7.1
- 51G. Zuiverloon 6.7
- 2D. Malone 7.2
- 25T. Beugelsdijk 6.7
- 5W. Kanon ⇢ 7.4
- 7K. Jansen ▼ 46' 6.6
- 17D. Bakker 7.4
- 9M. Havenaar ⚽2 8.1
- 21E. Duplan 7.2
- 20R. Schaken ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 11L. Marengo ▲ 46' 6.9
- 6T. Kristensen ▲ 90'
- 12K. Gorré
- 14G. Korte
- 22R. Zwinkels
- 28T. Ebuehi
- 31H. Hevel
- 22L. Nienhuis 6.8
- 21M. van der Laan ▼ 65' 6.6
- 4V. Andriuškevičius 6.4
- 23M. Peersman 7.0
- 29D. Lachman 6.8
- 6E. Bakker ▼ 43' 6.3
- 20S. van de Streek ⚽ 7.3
- 10J. Byrne 7.2
- 35J. Monteiro ▼ 79' 6.5
- 18B. Ogbeche ⇢ 7.4
- 14M. Rosheuvel 6.2
Dự bị 7
- 24T. Hiariej ▲ 43' 6.8
- 7F. Narsingh ▲ 65' 6.6
- 9M. Barto ▲ 79' 6.7
- 3W. Dammers
- 8S. Overgoor
- 19V. Berisha
- 26H. Zeinstra
Thống kê
01⚑7
⚑640
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm11
6Trúng đích3
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
302Chuyền bóng466
193Chuyền chính xác357
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 81 - 21 | +60 | 82 | |
| 3 | 34 | 62 - 40 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 70 - 53 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 6 | 34 | 47 - 49 | -2 | 51 | |
| 7 | 34 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 55 - 38 | +17 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 61 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 64 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 34 - 55 | -21 | 34 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 16 | 34 | 35 - 53 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 39 - 66 | -27 | 23 | |
| 18 | 34 | 33 - 79 | -46 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được33
49Thủng lưới79
1.41Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai18