Cambuur
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Cambuur vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 2, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Phong độ
LLLDW Cambuur
LLDLL ADO Den Haag
  1. 19' Jari Vlak
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 H. Veerman · L. Vigen
  4. 55' J. van Mullem F. Smand
  5. 68' T. Jonker L. Bergsma
  6. 68' W. Kooistra M. Nartey
  7. 73' S. Esajas K. Sürmeli
  8. 82' T. Mercera D. van Kaam
  9. 82' Y. van der Veen F. de Jong
  10. 82' B. van Hintum A. Absalem
  11. 82' T. Asante H. Koudossou
  12. 82' D. Klas J. Vlak
  13. 85' Jeremy Van Mullem
  14. 90'+2 F. de Bruin A. Schalk
  15. 90'+2 0-2 D. Klas · B. van Hintum
  16. FT0-2

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1Y. van Osch 6.7
  2. 15M. Tol 7.3
  3. 4L. Bergsma ▼ 68' 6.9
  4. 3F. Smand ▼ 55' 6.9
  5. 25S. Ottesen 6.6
  6. 8D. van Kaam ▼ 82' 6.7
  7. 10F. de Jong ▼ 82' 7.2
  8. 27S. Sylla 7.5
  9. 40M. Nartey ▼ 68' 6.3
  10. 9R. Uldriķis 7.5
  11. 19M. Smit 6.9

Dự bị 11

  1. 6J. van Mullem ▲ 55' 6.3
  2. 34T. Jonker ▲ 68' 6.5
  3. 49W. Kooistra ▲ 68' 6.5
  4. 42T. Mercera ▲ 82' 6.3
  5. 41Y. van der Veen ▲ 82' 6.6
  6. 22J. van der Meer
  7. 16D. Reiziger
  8. 5T. Poll
  9. 20V. Pichel
  10. 23B. Minnema
  11. 21M. de Koe
ADO Den Haag Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kalezić
  1. 21N. Marsman 7.9
  2. 26G. Siereveld 7.3
  3. 6K. Sürmeli ▼ 73' 7.2
  4. 4M. Waem 7.7
  5. 14H. Koudossou ▼ 82' 7.2
  6. 25J. Vlak ▼ 82' 7.3
  7. 13L. Vigen 7.3
  8. 15A. Absalem ▼ 82' 6.9
  9. 7D. van Mieghem 7.3
  10. 9H. Veerman 7.2
  11. 30A. Schalk ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 18S. Esajas ▲ 73' 6.6
  2. 5B. van Hintum ▲ 82' 7.2
  3. 2T. Asante ▲ 82' 6.3
  4. 8D. Klas ▲ 82' 7.5
  5. 34F. de Bruin ▲ 90'
  6. 24M. Hamdaoui
  7. 23K. Nikièma
  8. 32M. Houwaart
  9. 28T. Coremans
  10. 11M. Sellouki

Thống kê

015
810
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm20
3Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
5Phạt góc8
3Việt vị1
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
405Chuyền bóng354
293Chuyền chính xác254
72%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu52
97Ghi được98
84Thủng lưới74
2.06Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn38
53Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu