Feyenoord
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AZ Alkmaar

Feyenoord vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-0 AZ Alkmaar tại KNVB Beker, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Quarter-finals
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
DWDWL Feyenoord
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 20' Jordy Clasie
  2. 23' Gernot Trauner
  3. 31' T. Beelen G. Trauner
  4. 44' L. Geertruida · D. Hancko 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' B. Martins Indi Alexandre Penetra
  7. 46' M. van Brederode R. Bazoer
  8. 46' K. Belić S. Mijnans
  9. 52' Santiago Giménez
  10. 54' Kristijan Belić
  11. 71' L. Zeefuik E. Poku
  12. 78' A. Ueda S. Giménez
  13. 83' J. Addai R. van Bommel
  14. 86' B. Nieuwkoop · C. Stengs 2-0
  15. 90'+6 A. Milambo Q. Timber
  16. FT2-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 22T. Wellenreuther 6.9
  2. 4L. Geertruida 7.6
  3. 18G. Trauner ▼ 31' 6.3
  4. 33D. Hancko 7.3
  5. 5Q. Hartman 7.2
  6. 20M. Wieffer 7.2
  7. 8Q. Timber ▼ 90' 8.0
  8. 2B. Nieuwkoop 7.7
  9. 10C. Stengs 7.3
  10. 14Igor Paixão 7.7
  11. 29S. Giménez ▼ 78' 6.5

Dự bị 12

  1. 3T. Beelen ▲ 31' 6.9
  2. 9A. Ueda ▲ 78' 6.3
  3. 27A. Milambo ▲ 90'
  4. 25L. Sauer
  5. 31K. Lamprou
  6. 19Y. Minteh
  7. 15M. López
  8. 32O. Lingr
  9. 17L. Ivanušec
  10. 6R. Zerrouki
  11. 26G. Read
  12. 39M. van Sas
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1M. Ryan 7.0
  2. 5Alexandre Penetra ▼ 46' 6.5
  3. 3W. Goes 6.6
  4. 25R. Bazoer ▼ 46' 6.3
  5. 18D. Møller Wolfe 6.3
  6. 8J. Clasie 6.2
  7. 10D. de Wit 7.2
  8. 2Y. Sugawara 6.2
  9. 16S. Mijnans ▼ 46' 6.3
  10. 15R. van Bommel ▼ 83' 7.0
  11. 21E. Poku ▼ 71' 6.7

Dự bị 12

  1. 4B. Martins Indi ▲ 46' 6.7
  2. 19M. van Brederode ▲ 46' 6.2
  3. 14K. Belić ▲ 46' 6.3
  4. 28L. Zeefuik ▲ 71' 6.6
  5. 17J. Addai ▲ 83' 6.5
  6. 27Gonçalo Esteves
  7. 6Tiago Dantas
  8. 23M. Lahdo
  9. 11I. Sadiq
  10. 22M. Dekker
  11. 20R. Owusu-Oduro
  12. 34M. de Wit

Thống kê

014
120
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm4
4Trúng đích1
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc1
5Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
430Chuyền bóng445
337Chuyền chính xác343
78%Chính xác chuyền77%

So sánh

54Trận đấu53
125Ghi được102
51Thủng lưới67
2.31Bàn thắng mỗi trận1.92
23Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu