AZ Alkmaar
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Feyenoord

AZ Alkmaar vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-3 Feyenoord tại Eredivisie, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
DWDWL Feyenoord
  1. 3' Gernot Trauner
  2. 8' Jordy Clasie
  3. 26' J. Odgaard · P. Hatzidiakos 1-0
  4. 31' 1-1 O. Kökçü11m
  5. HT1-1
  6. 56' 1-2 S. Szymański · J. Rasmussen
  7. 66' M. López D. Hancko
  8. 69' M. Lahdo Y. Sugawara
  9. 69' M. van Brederode J. Karlsson
  10. 74' R. Bazoer J. Odgaard
  11. 76' Danilo S. Giménez
  12. 82' 1-3 Danilo · O. Kökçü
  13. 85' M. Wieffer Q. Timber
  14. 85' A. Jahanbakhsh J. Dilrosun
  15. 86' P. Wålemark S. Szymański
  16. 90'+3 Riechedly Bazoer
  17. FT1-3

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Jansen
  1. 12H. Verhulst 5.9
  2. 3P. Hatzidiakos 6.9
  3. 31S. Beukema 6.3
  4. 22M. Dekker 6.2
  5. 5M. Kerkez 6.2
  6. 6T. Reijnders 6.5
  7. 10D. de Wit 6.7
  8. 8J. Clasie 6.9
  9. 2Y. Sugawara ▼ 69' 6.7
  10. 7J. Odgaard ▼ 74' 7.3
  11. 11J. Karlsson ▼ 69' 6.5

Dự bị 11

  1. 23M. Lahdo ▲ 69' 6.3
  2. 19M. van Brederode ▲ 69' 6.7
  3. 25R. Bazoer ▲ 74' 6.3
  4. 28Z. Buurmeester
  5. 17Y. Barası
  6. 39I. Griffith
  7. 34M. de Wit
  8. 1P. Vindahl
  9. 14P. Koopmeiners
  10. 13S. Westerveld
  11. 32F. de Jong
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 6.3
  2. 2M. Pedersen 7.0
  3. 18G. Trauner 6.7
  4. 6J. Rasmussen 7.0
  5. 33D. Hancko ▼ 66' 6.9
  6. 10O. Kökçü 8.0
  7. 4L. Geertruida 6.9
  8. 8Q. Timber ▼ 85' 6.5
  9. 17S. Szymański ▼ 86' 7.9
  10. 29S. Giménez ▼ 76' 6.9
  11. 11J. Dilrosun ▼ 85' 7.3

Dự bị 12

  1. 15M. López ▲ 66' 7.0
  2. 9Danilo ▲ 76' 7.2
  3. 20M. Wieffer ▲ 85' 6.3
  4. 7A. Jahanbakhsh ▲ 85' 6.3
  5. 23P. Wålemark ▲ 86' 6.6
  6. 22T. Wellenreuther
  7. 24M. Benita
  8. 21O. Marciano
  9. 19Q. Hartman
  10. 14Igor Paixão
  11. 27N. Naujoks
  12. 30E. Bullaude

Thống kê

021
210
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn1
1Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
537Chuyền bóng442
456Chuyền chính xác370
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

62Trận đấu60
123Ghi được134
60Thủng lưới75
1.98Bàn thắng mỗi trận2.23
21Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn37
55Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu