Feyenoord
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AZ Alkmaar

Feyenoord vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
DWDWL Feyenoord
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 43' 0-1 T. Parrott · D. Møller Wolfe
  2. HT0-1
  3. 60' B. Nieuwkoop G. Read
  4. 60' C. Nadje R. Zerrouki
  5. 61' D. Møller Wolfephản lưới 1-1
  6. 63' L. Ivanušec · J. Carranza 2-1
  7. 67' D. Kwakman J. Clasie
  8. 67' J. Addai M. Lahdo
  9. 73' M. de Wit D. Møller Wolfe
  10. 73' W. Goes M. Dekker
  11. 74' A. Hadj Moussa L. Ivanušec
  12. 80' G. Smal Igor Paixão
  13. 80' I. Osman J. Carranza
  14. 80' M. Meerdink D. Kasius
  15. 82' I. Osman · B. Nieuwkoop 3-1
  16. 89' 3-2 M. Meerdink · E. Poku
  17. FT3-2

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Priske
  1. 1J. Bijlow 7.0
  2. 26G. Read ▼ 60' 6.7
  3. 3T. Beelen 6.2
  4. 33D. Hancko 6.7
  5. 16Hugo Bueno 6.3
  6. 6R. Zerrouki ▼ 60' 6.9
  7. 8Q. Timber 7.2
  8. 14Igor Paixão ▼ 80' 7.3
  9. 4Hwang In-Beom 6.7
  10. 17L. Ivanušec ▼ 74' 7.2
  11. 19J. Carranza ▼ 80' 7.6

Dự bị 11

  1. 2B. Nieuwkoop ▲ 60' 7.0
  2. 34C. Nadje ▲ 60' 6.3
  3. 23A. Hadj Moussa ▲ 74' 7.0
  4. 5G. Smal ▲ 80' 6.2
  5. 38I. Osman ▲ 80' 7.0
  6. 49Z. Redmond
  7. 15F. González
  8. 21P. Andreev
  9. 24G. Zechiël
  10. 18G. Trauner
  11. 22T. Wellenreuther
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 6.3
  2. 30D. Kasius ▼ 80' 6.7
  3. 5Alexandre Penetra 7.2
  4. 22M. Dekker ▼ 73' 6.2
  5. 18D. Møller Wolfe ▼ 73' 6.7
  6. 8J. Clasie ▼ 67' 7.0
  7. 6P. Koopmeiners 5.9
  8. 23M. Lahdo ▼ 67' 6.5
  9. 10S. Mijnans 6.3
  10. 21E. Poku 6.6
  11. 9T. Parrott 7.3

Dự bị 10

  1. 33D. Kwakman ▲ 67' 6.2
  2. 17J. Addai ▲ 67' 6.5
  3. 34M. de Wit ▲ 73' 6.2
  4. 3W. Goes ▲ 73' 6.5
  5. 35M. Meerdink ▲ 80' 7.3
  6. 16S. Maikuma
  7. 12H. Verhulst
  8. 26K. Smit
  9. 41J. Zoet
  10. 37R. Daal

Thống kê

0010
000
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm9
4Trúng đích5
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
10Phạt góc0
0Việt vị4
12Phạm lỗi11
3Cứu thua2
-1.61Bàn thắng ngăn chặn-1.61
539Chuyền bóng328
449Chuyền chính xác240
83%Chính xác chuyền73%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

55Trận đấu61
113Ghi được122
79Thủng lưới70
2.05Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn38
53Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu