Feyenoord
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AZ Alkmaar

Feyenoord vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 1-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Phong độ
DWDWL Feyenoord
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 1' 0-1 T. Parrott · J. Clasie
  2. 30' Thijs Kraaijeveld
  3. HT0-1
  4. 46' G. Smal J. Lotomba
  5. 46' G. Read M. Deijl
  6. 46' T. van den Elshout T. Kraaijeveld
  7. 57' A. Hadj Moussa · T. van den Elshout 1-1
  8. 70' S. Maikuma E. Dijkstra
  9. 70' Weslley Patati I. Jensen
  10. 85' M. Meerdink R. Daal
  11. 86' G. Diarra A. Ueda
  12. 88' S. Steijn O. Targhalline
  13. 90'+3 B. Kovacs S. Mijnans
  14. FT1-1

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 6.7
  2. 20M. Deijl ▼ 46' 6.0
  3. 18G. Trauner 7.2
  4. 4T. Watanabe 6.9
  5. 30J. Lotomba ▼ 46' 6.9
  6. 24T. Kraaijeveld ▼ 46' 6.2
  7. 28O. Targhalline ▼ 88' 7.3
  8. 23A. Hadj Moussa 7.5
  9. 10L. Valente 7.2
  10. 15J. Bos 6.3
  11. 9A. Ueda ▼ 86' 6.9

Dự bị 12

  1. 39L. Bossin
  2. 13S. Benda
  3. 19R. Sterling
  4. 5G. Smal ▲ 46' 7.2
  5. 11G. Borges
  6. 32A. Sliti
  7. 26G. Read ▲ 46' 7.2
  8. 17C. Tengstedt
  9. 14S. Steijn ▲ 88'
  10. 44T. van den Elshout ▲ 46' 7.2
  11. 27G. Diarra ▲ 86' 6.3
  12. 79I. Grootfaam
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1R. Owusu-Oduro 7.3
  2. 22E. Dijkstra ▼ 70' 6.2
  3. 3W. Goes 7.3
  4. 5Penetra 7.0
  5. 34M. de Wit 6.7
  6. 6P. Koopmeiners 7.2
  7. 8J. Clasie 7.2
  8. 17I. Jensen ▼ 70' 6.5
  9. 10S. Mijnans ▼ 90' 6.2
  10. 27R. Daal ▼ 85' 7.3
  11. 9T. Parrott 6.3

Dự bị 12

  1. 41J. Zoet
  2. 2S. Maikuma ▲ 70' 6.7
  3. 4M. Dekker
  4. 18R. Ichihara
  5. 23B. van Duijl
  6. 15M. Chavez Garcia
  7. 11I. Sadiq
  8. 33M. Sin
  9. 7Weslley Patati ▲ 70' 6.2
  10. 35M. Meerdink ▲ 85' 6.5
  11. 45B. Kovacs ▲ 90'
  12. 20K. Boogaard

Thống kê

017
300
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
361Chuyền bóng569
285Chuyền chính xác498
79%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu63
99Ghi được126
76Thủng lưới82
1.9Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn44
54Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu