Feyenoord
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AZ Alkmaar

Feyenoord vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 1-0 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
DWDWL Feyenoord
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 24' Q. Timber · A. Jahanbakhsh 1-0
  2. 44' Quinten Timber
  3. HT1-0
  4. 55' E. Poku R. van Bommel
  5. 55' M. van Brederode I. Sadiq
  6. 55' K. Goudmijn S. Mijnans
  7. 66' A. Ueda S. Giménez
  8. 67' R. Zerrouki Igor Paixão
  9. 76' D. Kasius D. Møller Wolfe
  10. 80' L. Ivanušec A. Jahanbakhsh
  11. 80' J. Odgaard D. de Wit
  12. 86' Ramiz Zerrouki
  13. 88' Bruno Martins Indi
  14. FT1-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 7.2
  2. 4L. Geertruida 7.3
  3. 18G. Trauner 7.3
  4. 33D. Hancko 7.3
  5. 5Q. Hartman 7.3
  6. 7A. Jahanbakhsh ▼ 80' 8.3
  7. 20M. Wieffer 7.2
  8. 8Q. Timber 8.7
  9. 14Igor Paixão ▼ 67' 6.9
  10. 10C. Stengs 6.3
  11. 29S. Giménez ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 9A. Ueda ▲ 66' 6.7
  2. 6R. Zerrouki ▲ 67' 6.7
  3. 17L. Ivanušec ▲ 80' 6.2
  4. 27A. Milambo
  5. 32O. Lingr
  6. 11J. Dilrosun
  7. 15M. López
  8. 16T. van den Belt
  9. 25L. Sauer
  10. 3T. Beelen
  11. 31K. Lamprou
  12. 22T. Wellenreuther
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Ryan 7.3
  2. 2Y. Sugawara 6.7
  3. 25R. Bazoer 6.5
  4. 4B. Martins Indi 6.9
  5. 18D. Møller Wolfe ▼ 76' 6.7
  6. 16S. Mijnans ▼ 55' 6.3
  7. 8J. Clasie 7.3
  8. 11I. Sadiq ▼ 55' 6.2
  9. 10D. de Wit ▼ 80' 6.3
  10. 15R. van Bommel ▼ 55' 6.3
  11. 9V. Pavlidis 6.9

Dự bị 12

  1. 21E. Poku ▲ 55' 6.7
  2. 19M. van Brederode ▲ 55' 6.6
  3. 28K. Goudmijn ▲ 55' 6.7
  4. 30D. Kasius ▲ 76' 6.5
  5. 7J. Odgaard ▲ 80' 6.5
  6. 20R. Owusu-Oduro
  7. 29M. Meerdink
  8. 12H. Verhulst
  9. 33W. Goes
  10. 5Alexandre Penetra
  11. 14D. Mihailović
  12. 6Tiago Dantas

Thống kê

022
010
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm7
5Trúng đích1
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc0
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
563Chuyền bóng469
488Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền83%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

54Trận đấu53
125Ghi được102
51Thủng lưới67
2.31Bàn thắng mỗi trận1.92
23Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu