AZ Alkmaar vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 0-1 Feyenoord tại Eredivisie, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- DWDWL Feyenoord
- 6' 0-1 M. Wieffer
- 7' Jordy Clasie
- 35' ▲ T. Wellenreuther ▼ J. Bijlow
- 37' Dani de Wit
- 45'+3 Santiago Giménez
- HT0-1
- 46' ▲ E. Poku ▼ R. van Bommel
- 62' ▲ I. Sadiq ▼ J. Addai
- 67' ▲ Y. Minteh ▼ C. Stengs
- 67' ▲ B. Nieuwkoop ▼ Igor Paixão
- 74' ▲ K. Belić ▼ S. Mijnans
- 81' ▲ L. Ivanušec ▼ S. Giménez
- 83' ▲ M. van Brederode ▼ Alexandre Penetra
- 83' ▲ L. Zeefuik ▼ D. Møller Wolfe
- FT0-1
Đội hình
- 20R. Owusu-Oduro 6.3
- 5Alexandre Penetra ▼ 83' 7.2
- 3W. Goes 7.3
- 25R. Bazoer 7.3
- 18D. Møller Wolfe ▼ 83' 7.0
- 8J. Clasie 6.9
- 16S. Mijnans ▼ 74' 7.2
- 10D. de Wit 6.5
- 17J. Addai ▼ 62' 6.9
- 9V. Pavlidis 6.9
- 15R. van Bommel ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 21E. Poku ▲ 46' 6.7
- 11I. Sadiq ▲ 62' 6.3
- 14K. Belić ▲ 74' 6.9
- 19M. van Brederode ▲ 83' 6.6
- 28L. Zeefuik ▲ 83' 6.9
- 23M. Lahdo
- 27Gonçalo Esteves
- 4B. Martins Indi
- 1M. Ryan
- 34M. de Wit
- 6Tiago Dantas
- 53T. Kuijsten
- 1J. Bijlow ▼ 35' 6.6
- 4L. Geertruida 7.7
- 18G. Trauner 7.5
- 33D. Hancko 7.3
- 5Q. Hartman 6.9
- 20M. Wieffer ⚽ 7.9
- 8Q. Timber 7.2
- 6R. Zerrouki 6.6
- 10C. Stengs ▼ 67' 6.2
- 29S. Giménez ▼ 81' 6.2
- 14Igor Paixão ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 22T. Wellenreuther ▲ 35' 7.0
- 19Y. Minteh ▲ 67' 6.7
- 2B. Nieuwkoop ▲ 67' 6.3
- 17L. Ivanušec ▲ 81' 6.3
- 25L. Sauer
- 15M. López
- 27A. Milambo
- 32O. Lingr
- 3T. Beelen
- 31K. Lamprou
Thống kê
02⚑5
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
494Chuyền bóng378
397Chuyền chính xác282
80%Chính xác chuyền75%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu54
102Ghi được125
67Thủng lưới51
1.92Bàn thắng mỗi trận2.31
20Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn34
64Hiệp hai65