Feyenoord vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- WWWWW AZ Alkmaar
- 17' 0-1 J. Dilrosunphản lưới
- 23' Pantelis Hatzidiakos
- 28' Mats Wieffer
- 36' Vangelis Pavlidis
- 38' Santiago Giménez
- 45'+5 Oussama Idrissi
- 45'+2 A. Jahanbakhsh · O. Idrissi 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ Igor Paixão ▼ O. Idrissi
- 69' ▲ M. de Wit ▼ M. Kerkez
- 70' ▲ M. Taabouni ▼ Q. Timber
- 75' Wouter Goes
- 79' ▲ M. van Brederode ▼ J. Odgaard
- 81' ▲ Danilo ▼ J. Dilrosun
- 84' ▲ D. Mihailovic ▼ T. Reijnders
- 90' M. Pedersen 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22T. Wellenreuther 6.5
- 2M. Pedersen ⚽ 7.9
- 4L. Geertruida 7.9
- 33D. Hancko 7.3
- 5Q. Hartman 6.9
- 20M. Wieffer 6.7
- 8Q. Timber ▼ 70' 6.9
- 7A. Jahanbakhsh ⚽ 7.6
- 11J. Dilrosun ▼ 81' 6.7
- 26O. Idrissi ⇢ ▼ 54' 6.9
- 29S. Giménez 6.3
Dự bị 10
- 14Igor Paixão ▲ 54' 7.2
- 25M. Taabouni ▲ 70' 6.9
- 9Danilo ▲ 81' 6.2
- 15M. López
- 30E. Bullaude
- 21O. Marciano
- 28N. Kasanwirjo
- 6J. Rasmussen
- 49T. Troost
- 48A. Milambo
- 1M. Ryan 6.2
- 2Y. Sugawara 6.6
- 46W. Goes 6.2
- 3P. Hatzidiakos 6.5
- 5M. Kerkez ▼ 69' 6.9
- 6T. Reijnders ▼ 84' 6.3
- 8J. Clasie 7.3
- 16S. Mijnans 6.7
- 7J. Odgaard ▼ 79' 5.3
- 11J. Karlsson 6.3
- 9V. Pavlidis 6.2
Dự bị 9
- 34M. de Wit ▲ 69' 6.2
- 19M. van Brederode ▲ 79' 6.7
- 14D. Mihailovic ▲ 84' 6.7
- 23M. Lahdo
- 17Y. Barası
- 45R. Owusu-Oduro
- 28Z. Buurmeester
- 12H. Verhulst
- 32F. de Jong
Thống kê
03⚑2
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm2
3Trúng đích0
10Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Cứu thua1
528Chuyền bóng363
438Chuyền chính xác267
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
60Trận đấu62
134Ghi được123
75Thủng lưới60
2.23Bàn thắng mỗi trận1.98
20Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn38
73Hiệp hai55