AZ Alkmaar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Feyenoord

AZ Alkmaar vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 0-1 Feyenoord tại Eredivisie, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
DWDWL Feyenoord
  1. 32' 0-1 Z. Buurmeesterphản lưới
  2. HT0-1
  3. 55' R. van Bommel I. Sadiq
  4. 55' K. Smit Z. Buurmeester
  5. 59' David Möller Wolfe
  6. 76' M. de Wit D. Kasius
  7. 76' M. Meerdink K. Belić
  8. 76' J. Carranza A. Ueda
  9. 76' R. Zerrouki A. Milambo
  10. 79' Ramiz Zerrouki
  11. 81' Wouter Goes
  12. 82' Julián Carranza
  13. 83' I. Osman A. Hadj Moussa
  14. 87' J. Addai W. Goes
  15. 89' Bruno Martins Indi
  16. 89' Julián Carranza
  17. FT0-1

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 41J. Zoet 6.5
  2. 30D. Kasius ▼ 76' 6.6
  3. 3W. Goes ▼ 87' 6.3
  4. 4B. Martins Indi 6.6
  5. 18D. Møller Wolfe 6.9
  6. 6P. Koopmeiners 7.5
  7. 28Z. Buurmeester ▼ 55' 6.6
  8. 11I. Sadiq ▼ 55' 6.3
  9. 14K. Belić ▼ 76' 8.0
  10. 21E. Poku 5.9
  11. 9T. Parrott 7.0

Dự bị 11

  1. 7R. van Bommel ▲ 55' 6.7
  2. 26K. Smit ▲ 55' 7.2
  3. 34M. de Wit ▲ 76' 7.0
  4. 35M. Meerdink ▲ 76' 6.7
  5. 17J. Addai ▲ 87' 6.6
  6. 31D. Deen
  7. 5Alexandre Penetra
  8. 12H. Verhulst
  9. 43E. Dijkstra
  10. 22M. Dekker
  11. 48J. Oerip
Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 8.3
  2. 26G. Read 7.3
  3. 18G. Trauner 7.9
  4. 33D. Hancko 7.2
  5. 11Q. Hartman 7.3
  6. 5G. Smal 6.5
  7. 7J. Moder 6.9
  8. 23A. Hadj Moussa ▼ 83' 6.6
  9. 27A. Milambo ▼ 76' 6.2
  10. 14Igor Paixão 7.7
  11. 9A. Ueda ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 19J. Carranza ▲ 76' 6.5
  2. 6R. Zerrouki ▲ 76' 6.5
  3. 38I. Osman ▲ 83' 6.5
  4. 57A. Sliti
  5. 15F. González
  6. 16Hugo Bueno
  7. 49Z. Redmond
  8. 17L. Ivanušec
  9. 39L. Bossin
  10. 20J. Mitchell
  11. 25S. 't Zand
  12. 21P. Andreev

Thống kê

035
320
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm8
5Trúng đích0
1Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
2.09Bàn thắng ngăn chặn2.09
478Chuyền bóng296
389Chuyền chính xác204
81%Chính xác chuyền69%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

61Trận đấu55
122Ghi được113
70Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn36
67Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu