AZ Alkmaar vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-1 Feyenoord tại Eredivisie, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- DWDWL Feyenoord
- 18' Jorrit Hendrix
- 19' J. Karlsson11m 1-0
- 26' Bruno Martins Indi
- 26' Orkun Kökçü
- 28' Tyrell Malacia
- 30' J. Karlsson11m 2-0
- 35' Fredrik Midtsjø
- 37' Dani De Wit
- HT2-0
- 46' ▲ M. Pedersen ▼ T. Malacia
- 52' 2-1 L. Geertruida
- 68' ▲ Z. Aboukhlal ▼ A. Witry
- 68' ▲ T. Reijnders ▼ F. Midtsjø
- 73' ▲ A. Jahanbakhsh ▼ J. Hendrix
- 77' Jordy Clasie
- 78' ▲ K. Sowah ▼ V. Pavlidis
- 81' ▲ P. Wålemark ▼ B. Linssen
- 87' ▲ S. Beukema ▼ J. Clasie
- 87' ▲ C. Bassett ▼ M. Senesi
- 90'+7 Jesper Karlsson
- 90'+6 Owen Wijndal
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.2
- 4B. Martins Indi 6.5
- 3P. Chatzidiakos 6.3
- 15A. Witry ▼ 68' 6.9
- 5O. Wijndal 6.2
- 2Y. Sugawara 7.3
- 20J. Clasie ▼ 87' 6.6
- 6F. Midtsjø ▼ 68' 6.5
- 10D. de Wit 6.9
- 9V. Pavlidis ▼ 78' 6.7
- 11J. Karlsson ⚽2 8.3
Dự bị 10
- 7Z. Aboukhlal ▲ 68' 6.3
- 24T. Reijnders ▲ 68' 6.6
- 8K. Sowah ▲ 78' 6.9
- 31S. Beukema ▲ 87' 6.9
- 16B. Reus
- 12H. Verhulst
- 26M. Kerkez
- 18H. Evjen
- 23M. Taabouni
- 14P. Koopmeiners
- 1J. Bijlow 6.3
- 18G. Trauner 7.3
- 5T. Malacia ▼ 46' 5.9
- 4M. Senesi ▼ 87' 6.9
- 3L. Geertruida ⚽ 7.3
- 28J. Toornstra 6.9
- 6J. Hendrix ▼ 73' 5.9
- 26G. Til 7.0
- 10O. Kökçü 7.2
- 11B. Linssen ▼ 81' 6.6
- 7L. Sinisterra 6.9
Dự bị 7
- 2M. Pedersen ▲ 46' 6.9
- 9A. Jahanbakhsh ▲ 73' 6.9
- 23P. Wålemark ▲ 81' 7.2
- 19C. Bassett ▲ 87' 6.5
- 21O. Marciano
- 25R. Hendriks
- 30T. Jansen
Thống kê
05⚑5
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
5Phạt góc7
4Việt vị2
22Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
5Cứu thua1
318Chuyền bóng572
222Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu61
115Ghi được131
68Thủng lưới67
1.89Bàn thắng mỗi trận2.15
15Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn43
49Hiệp hai68