NAC Breda
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Heerenveen

NAC Breda vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-2 Heerenveen tại KNVB Beker, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 1, Heerenveen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
WLWDL NAC Breda
WDLDL Heerenveen
  1. 16' T. Boere 1-0
  2. 27' Joost van Aken
  3. 30' Thom Haye
  4. 41' Odysseus Velanas
  5. 43' Aimé Omgba
  6. 43' Rami Kaib
  7. 45'+1 1-1 S. van Hooijdonk · R. Kaib
  8. HT1-1
  9. 46' P. Bochniewicz J. van Aken
  10. 53' 1-2 S. van Hooijdonk · M. van Ewijk
  11. 55' V. Wernersson M. Rutten
  12. 66' J. Antonia B. Lucassen
  13. 66' S. Agougil A. Omgba
  14. 66' O. Sahraoui M. Köhlert
  15. 66' A. Timossi Andersson C. Nunnely
  16. 67' J. Herrmann T. Boere
  17. 72' Rowan Besselink
  18. 82' A. Kaied J. Vet
  19. 89' D. Karlsbakk R. Al Hajj
  20. FT1-2

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Hyballa
  1. 1R. Kortsmit 6.5
  2. 2B. Lucassen ▼ 66' 6.3
  3. 23R. Besselink 6.9
  4. 16J. Vet ▼ 82' 6.9
  5. 3A. MacNulty 7.2
  6. 21M. Rutten ▼ 55' 6.2
  7. 28A. Omgba ▼ 66' 6.6
  8. 32C. Staring 6.9
  9. 10O. Velanas 6.7
  10. 39T. Boere ▼ 67' 7.0
  11. 20E. Ómarsson 6.9

Dự bị 9

  1. 31V. Wernersson ▲ 55' 7.0
  2. 7J. Antonia ▲ 66' 6.7
  3. 18S. Agougil ▲ 66' 6.3
  4. 19J. Herrmann ▲ 67' 6.6
  5. 41A. Kaied ▲ 82' 6.6
  6. 24T. Velthuis
  7. 36P. van de Merbel
  8. 8E. Banzuzi
  9. 15C. Martina
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 1X. Mous 7.7
  2. 27M. van Ewijk 7.3
  3. 25J. Bruma 6.9
  4. 3J. van Aken ▼ 46' 6.7
  5. 13R. Kaib 7.5
  6. 33T. Haye 7.5
  7. 19S. Olsson 7.0
  8. 24C. Nunnely ▼ 66' 5.9
  9. 22R. Al Hajj ▼ 89' 6.7
  10. 7M. Köhlert ▼ 66' 6.9
  11. 17S. van Hooijdonk ⚽2 8.2

Dự bị 10

  1. 5P. Bochniewicz ▲ 46' 6.7
  2. 20O. Sahraoui ▲ 66' 6.7
  3. 8A. Timossi Andersson ▲ 66' 6.7
  4. 9D. Karlsbakk ▲ 89'
  5. 15H. Ali
  6. 34T. Zaal
  7. 16B. Klaverboer
  8. 26A. Tahiri
  9. 23J. Bekkema
  10. 6S. van Ottele

Thống kê

033
630
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm14
7Trúng đích4
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
364Chuyền bóng476
263Chuyền chính xác373
72%Chính xác chuyền78%

So sánh

51Trận đấu48
79Ghi được66
85Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu