NAC Breda vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 4-2 Heerenveen tại Eredivisie, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 1, Heerenveen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- Jochem Kamphuis, Netherlands
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WDLDL Heerenveen
- 6' M. te Vrede · G. Leigh 1-0
- 11' 1-1 B. Rienstra · Y. Kobayashi
- 14' Ben Rienstra
- 27' 1-2 M. van Bergen · L. Woudenberg
- 35' ▲ M. El Allouchi ▼ D. Klomp
- 36' Pelle van Amersfoort
- 45' Giovanni Korte
- 45' Yuki Kobayashi
- HT1-2
- 46' ▲ R. Mühren ▼ G. Nijholt
- 46' ▲ J. Bruijn ▼ A. Zeneli
- 58' M. te Vrede · G. Leigh 2-2
- 60' Greg Leigh
- 69' M. Rosheuvel · G. Korte 3-2
- 70' Warner Hahn
- 71' ▲ D. Schmidt ▼ M. van Bergen
- 76' M. Rosheuvel 4-2
- 82' ▲ S. Lammers ▼ M. Vlap
- 90' ▲ S. van Hooijdonk ▼ M. te Vrede
- FT4-2
Đội hình
- 1B. van Leer 6.3
- 46P. van Anholt 6.9
- 5K. Mets 6.9
- 4M. Koch 7.0
- 21G. Leigh ⇢2 7.7
- 24D. Klomp ▼ 35' 6.0
- 28G. Nijholt ▼ 46' 6.7
- 6A. Verschueren 6.7
- 17M. Rosheuvel ⚽2 8.5
- 9M. te Vrede ⚽2 ▼ 90' 9.1
- 7G. Korte ⇢ 6.8
Dự bị 9
- 8M. El Allouchi ▲ 35' 8.0
- 11R. Mühren ▲ 46' 6.3
- 29S. van Hooijdonk ▲ 90'
- 14E. Palmer-Brown
- 15J. Carolina
- 16T. Zwarthoed
- 20M. Reuvers
- 26K. Niemczycki
- 32J. Mashart
- 1W. Hahn 6.6
- 3D. Høegh 6.8
- 16L. Woudenberg ⇢ 6.4
- 2S. Floranus 5.7
- 5K. Pierie 6.8
- 21Y. Kobayashi ⇢ 6.6
- 10B. Rienstra ⚽ 3.9
- 19P. van Amersfoort 6.6
- 18M. Vlap ▼ 82' 6.2
- 13A. Zeneli ▼ 46' 6.9
- 11M. van Bergen ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 26J. Bruijn ▲ 46' 6.7
- 12D. Schmidt ▲ 71' 6.2
- 9S. Lammers ▲ 82' 6.7
- 7M. Rojas
- 15R. Kongolo
- 17N. Mihajlović
- 23F. Bednarek
- 24T. Doornbusch
- 35J. Hornkamp
Thống kê
02⚑8
⚑122
73%Kiểm soát bóng27%
32Dứt điểm8
12Trúng đích4
7Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm6
13Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua9
589Chuyền bóng231
507Chuyền chính xác142
86%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
35Trận đấu38
29Ghi được72
76Thủng lưới78
0.83Bàn thắng mỗi trận1.89
4Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai39