Heerenveen
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
NAC Breda

Heerenveen vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-3 NAC Breda tại Eredivisie, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 1, NAC Breda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLWDL NAC Breda
  1. 34' T. Kongolo R. Hillen
  2. 45' T. Kongolophản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Nassoh P. Reulen
  5. 55' 1-1 L. Greiml · L. Holtby
  6. 58' 1-2 S. van Hooijdonk · K. Sowah
  7. 62' S. Kersten M. Linday
  8. 62' E. Gurbuz M. Rivera
  9. 68' M. Willemsen · O. Braude 2-2
  10. 76' V. Sejk R. Meerveld
  11. 76' C. Leemans L. Holtby
  12. 76' J. Talvitie B. Lucassen
  13. 79' Eser Gürbüz
  14. 80' V. Sejk · O. Braude 3-2
  15. 82' C. Brym M. Balard
  16. 86' N. Hopland J. Trenskow
  17. 86' H. Petrov V. Zagaritis
  18. 90' 3-3 M. Nassoh · C. Brym
  19. FT3-3

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer 5.9
  2. 45O. Braude ⇢2 7.2
  3. 6J. van Overeem 6.5
  4. 3M. Willemsen 7.7
  5. 19V. Zagaritis ▼ 86' 6.3
  6. 16M. Linday ▼ 62' 6.3
  7. 8L. Brouwers 6.3
  8. 20J. Trenskow ▼ 86' 6.3
  9. 10R. Meerveld ▼ 76' 6.7
  10. 7M. Rivera ▼ 62' 6.7
  11. 9D. Vente 6.3

Dự bị 12

  1. 31N. Bakker
  2. 44A. Noppert
  3. 4S. Kersten ▲ 62' 6.7
  4. 17N. Hopland ▲ 86' 6.5
  5. 15M. Egbring
  6. 28H. Petrov ▲ 86' 6.3
  7. 34R. Bouw
  8. 35I. Ahmed
  9. 36N. Courtens
  10. 50E. Gurbuz ▲ 62' 6.3
  11. 33J. Rijssel
  12. 27V. Sejk ▲ 76' 7.6
NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 31K. Lamprou 5.9
  2. 25C. Valerius 6.3
  3. 12L. Greiml 8.0
  4. 22R. Hillen ▼ 34' 7.3
  5. 4B. Kemper 6.5
  6. 2B. Lucassen ▼ 76' 6.3
  7. 16M. Balard ▼ 82' 6.7
  8. 90L. Holtby ▼ 76' 7.5
  9. 14K. Sowah 6.3
  10. 26P. Reulen ▼ 46' 6.2
  11. 17S. van Hooijdonk 7.6

Dự bị 12

  1. 1R. Kortsmit
  2. 99D. Bielica
  3. 5T. Kongolo ▲ 34' 5.5
  4. 6C. Staring
  5. 7C. Brym ▲ 82' 6.9
  6. 8C. Leemans ▲ 76' 6.3
  7. 10M. Nassoh ▲ 46' 7.5
  8. 11R. Paula
  9. 20F. Jensen
  10. 21J. Candelaria
  11. 23D. Versluis
  12. 32J. Talvitie ▲ 76' 6.3

Thống kê

014
500
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
441Chuyền bóng366
361Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền74%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu44
82Ghi được58
74Thủng lưới73
1.82Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu