NAC Breda
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Heerenveen

NAC Breda vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 2-4 Heerenveen tại Eredivisie, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 1, Heerenveen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Phong độ
WLWDL NAC Breda
WDLDL Heerenveen
  1. 1' Oliver Braude
  2. 7' 0-1 J. Trenskow · M. Köhlert
  3. 13' 0-2 A. Jahanbakhsh · D. Rallis
  4. 19' E. Ómarsson 1-2
  5. 28' 1-3 N. Hopland · M. Linday
  6. HT1-3
  7. 46' S. van Hooijdonk R. Paula
  8. 46' J. de Wijs S. Kersten
  9. 62' C. Nunnely A. Jahanbakhsh
  10. 65' D. Janošek M. Balard
  11. 65' Saná Fernandes M. Busi
  12. 72' D. Hall O. Braude
  13. 72' H. Petrov M. Köhlert
  14. 75' E. Ómarsson · C. Leemans 2-3
  15. 81' R. Kuijpers C. Leemans
  16. 81' I. Sebaoui J. Trenskow
  17. 90'+3 Marcus Linday
  18. 90' Levi Smans
  19. 90'+5 2-4 I. Sebaoui · L. Smans
  20. FT2-4

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Hoefkens
  1. 99D. Bielica 6.2
  2. 44M. Busi ▼ 65' 6.7
  3. 12L. Greiml 6.5
  4. 5J. Van den Bergh 7.2
  5. 4B. Kemper 5.9
  6. 20F. Oldrup Jensen 6.5
  7. 11R. Paula ▼ 46' 5.9
  8. 16M. Balard ▼ 65' 6.7
  9. 8C. Leemans ▼ 81' 7.3
  10. 77L. Sauer 6.2
  11. 10E. Ómarsson ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 29S. van Hooijdonk ▲ 46' 7.3
  2. 39D. Janošek ▲ 65' 6.9
  3. 19Saná Fernandes ▲ 65' 6.5
  4. 17R. Kuijpers ▲ 81' 6.2
  5. 15E. Mahmutović
  6. 18D. van Reeuwijk
  7. 1R. Kortsmit
  8. 2B. Lucassen
  9. 30D. Versluis
  10. 31K. Lamprou
  11. 6C. Staring
  12. 23T. Kongolo
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart 6.6
  2. 45O. Braude ▼ 72' 6.6
  3. 4S. Kersten ▼ 46' 6.6
  4. 17N. Hopland 7.3
  5. 11M. Köhlert ▼ 72' 7.9
  6. 6A. Condé 7.2
  7. 16M. Linday 7.5
  8. 30A. Jahanbakhsh ▼ 62' 6.9
  9. 14L. Smans 7.6
  10. 20J. Trenskow ▼ 81' 7.5
  11. 26D. Rallis 6.9

Dự bị 11

  1. 3J. de Wijs ▲ 46' 6.3
  2. 7C. Nunnely ▲ 62' 7.2
  3. 2D. Hall ▲ 72' 6.5
  4. 28H. Petrov ▲ 72' 6.9
  5. 10I. Sebaoui ▲ 81' 7.9
  6. 23J. Bekkema
  7. 19S. Olsson
  8. 15Hussein Ali
  9. 18I. Nicolăescu
  10. 44A. Noppert
  11. 27M. Milovanović

Thống kê

007
430
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm13
6Trúng đích6
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
485Chuyền bóng432
378Chuyền chính xác339
78%Chính xác chuyền78%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu44
45Ghi được66
70Thủng lưới74
1.05Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu