Heerenveen
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NAC Breda

Heerenveen vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 4-0 NAC Breda tại Eredivisie, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 1, NAC Breda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLWDL NAC Breda
  1. 30' L. Sauer D. Janošek
  2. 40' K. Kostorz R. Paula
  3. HT0-0
  4. 47' S. Olsson · S. Kersten 1-0
  5. 48' Maximilien Balard
  6. 50' L. Brouwers · M. Köhlert 2-0
  7. 55' L. Smans L. Brouwers
  8. 66' D. Hall O. Braude
  9. 66' I. Nicolăescu D. Karlsbakk
  10. 70' I. Nicolăescu · S. Olsson 3-0
  11. 73' R. Kuijpers B. Lucassen
  12. 74' Saná Fernandes E. Ómarsson
  13. 74' C. Staring M. Garbett
  14. 82' C. Nunnely I. Sebaoui
  15. 82' I. Ahmed E. van Ee
  16. 84' I. Nicolăescu · C. Nunnely 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart 7.2
  2. 45O. Braude ▼ 66' 7.2
  3. 4S. Kersten 7.5
  4. 5P. Bochniewicz 7.3
  5. 11M. Köhlert 8.5
  6. 21E. van Ee ▼ 82' 7.6
  7. 19S. Olsson 8.2
  8. 20J. Trenskow 6.9
  9. 8L. Brouwers ▼ 55' 7.6
  10. 10I. Sebaoui ▼ 82' 6.9
  11. 9D. Karlsbakk ▼ 66' 6.6

Dự bị 11

  1. 14L. Smans ▲ 55' 6.9
  2. 2D. Hall ▲ 66' 6.7
  3. 18I. Nicolăescu ⚽2 ▲ 66' 9.2
  4. 7C. Nunnely ▲ 82' 7.3
  5. 39I. Ahmed ▲ 82' 6.5
  6. 24Danilo Al Saed
  7. 15Hussein Ali
  8. 35T. Oostra
  9. 23J. Bekkema
  10. 26D. Rallis
  11. 44A. Noppert
NAC Breda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Hoefkens
  1. 99D. Bielica 6.5
  2. 25C. Valerius 6.2
  3. 12L. Greiml 6.2
  4. 5J. Van den Bergh 5.9
  5. 4B. Kemper 6.6
  6. 16M. Balard 6.3
  7. 2B. Lucassen ▼ 73' 6.5
  8. 7M. Garbett ▼ 74' 6.5
  9. 39D. Janošek ▼ 30' 6.9
  10. 11R. Paula ▼ 40' 6.3
  11. 10E. Ómarsson ▼ 74' 6.7

Dự bị 11

  1. 77L. Sauer ▲ 30' 6.9
  2. 9K. Kostorz ▲ 40' 7.2
  3. 17R. Kuijpers ▲ 73' 5.6
  4. 19Saná Fernandes ▲ 74' 6.9
  5. 6C. Staring ▲ 74' 6.9
  6. 21Manel Royo
  7. 1R. Kortsmit
  8. 49T. Troost
  9. 14Adam Kaied
  10. 3M. Koscelník
  11. 15E. Mahmutović

Thống kê

003
610
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm11
8Trúng đích1
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-1.05Bàn thắng ngăn chặn-1.05
556Chuyền bóng335
474Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền77%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu43
66Ghi được45
74Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu