NAC Breda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Heerenveen

NAC Breda vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 2-0 Heerenveen tại Eredivisie, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 1, Heerenveen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Phong độ
WLWDL NAC Breda
WDLDL Heerenveen
  1. 36' B. Kemper 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' H. Petrov J. Trenskow
  4. 62' L. Nordas L. Oyen
  5. 69' Dylan Vente
  6. 73' Boy Kemper
  7. 74' B. Kemper11m 2-0
  8. 78' B. Ghalidi L. Holtby
  9. 78' P. Reulen M. Soumano
  10. 80' Denis Odoi
  11. 81' N. Courtens R. Meerveld
  12. 81' E. Gurbuz V. Zagaritis
  13. 82' J. Candelaria D. Odoi
  14. 90'+3 Nolhan Courtens
  15. FT2-0

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 99D. Bielica 8.0
  2. 3D. Odoi ▼ 82' 6.9
  3. 15E. Mahmutovic 7.6
  4. 22R. Hillen 7.7
  5. 4B. Kemper ⚽2 8.6
  6. 16M. Balard 7.2
  7. 25C. Valerius 7.0
  8. 14K. Sowah 6.6
  9. 90L. Holtby ▼ 78' 6.5
  10. 24A. Ayew 6.6
  11. 9M. Soumano ▼ 78' 6.6

Dự bị 10

  1. 31K. Lamprou
  2. 1R. Kortsmit
  3. 20F. Jensen
  4. 8C. Leemans
  5. 7C. Brym
  6. 32J. Talvitie
  7. 55B. Ghalidi ▲ 78' 6.7
  8. 19A. Salama
  9. 21J. Candelaria ▲ 82' 6.5
  10. 26P. Reulen ▲ 78' 6.3
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer 6.0
  2. 45O. Braude 6.7
  3. 4S. Kersten 6.3
  4. 3M. Willemsen 6.6
  5. 19V. Zagaritis ▼ 81' 6.7
  6. 8L. Brouwers 6.9
  7. 16M. Linday 7.3
  8. 20J. Trenskow ▼ 62' 6.2
  9. 10R. Meerveld ▼ 81' 6.2
  10. 11L. Oyen ▼ 62' 6.9
  11. 9D. Vente 6.3

Dự bị 10

  1. 31N. Bakker
  2. 30T. Schreuder
  3. 28H. Petrov ▲ 62' 6.3
  4. 15M. Egbring
  5. 36N. Courtens ▲ 81' 6.3
  6. 38I. Mulder
  7. 35I. Ahmed
  8. 50E. Gurbuz ▲ 81' 6.6
  9. 18L. Nordas ▲ 62' 6.3
  10. 40C. Bonevacia

Thống kê

017
310
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm13
4Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn9
7Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
360Chuyền bóng397
258Chuyền chính xác297
72%Chính xác chuyền75%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu45
58Ghi được82
73Thủng lưới74
1.32Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu