NAC Breda vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 3-0 Heerenveen tại Eredivisie, 29 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 1, Heerenveen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- Bas Nijhuis, Netherlands
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WDLDL Heerenveen
- 6' Paolo Fernandes · Manu García 1-0
- 12' Kik Pierie
- 12' M. te Vrede 2-0
- 23' ▲ L. Woudenberg ▼ K. Pierie
- HT2-0
- 47' Pablo Marí · Angeliño 3-0
- 63' ▲ R. Vloet ▼ M. El Allouchi
- 67' ▲ H. Veerman ▼ R. Ghoochannejhad
- 68' ▲ T. Agyepong ▼ Paolo Fernandes
- 69' Daniel Høegh
- 75' ▲ D. Schmidt ▼ A. Zeneli
- 77' Arno Verschueren
- 85' ▲ U. Sadiq ▼ M. te Vrede
- FT3-0
Đội hình
- 23N. Bertrams 7.3
- 3M. Koch 7.7
- 22Pablo Marí ⚽ 7.7
- 2F. Sporkslede 6.9
- 69Angeliño ⇢ 8.1
- 30G. Nijholt 6.8
- 6A. Verschueren 6.5
- 8M. El Allouchi ▼ 63' 6.8
- 19Manu García ⇢ 7.1
- 27M. te Vrede ⚽ ▼ 85' 7.5
- 11Paolo Fernandes ⚽ ▼ 68' 7.7
Dự bị 10
- 10R. Vloet ▲ 63' 6.6
- 20T. Agyepong ▲ 68' 6.8
- 97U. Sadiq ▲ 85' 6.4
- 4C. N'Toko
- 5K. Mets
- 12M. Birighitti
- 16R. Haemhouts
- 18B. Meijers
- 26K. Niemczycki
- 35J. Horsfield
- 24M. Hansen 6.0
- 3D. Høegh 6.1
- 14D. Bulthuis 6.6
- 2D. Dumfries 6.5
- 5K. Pierie ▼ 23' 6.0
- 21Y. Kobayashi 6.8
- 8M. Thorsby 7.0
- 19P. van Amersfoort 6.3
- 9R. Ghoochannejhad ▼ 67' 6.7
- 7M. Rojas 6.5
- 13A. Zeneli ▼ 75' 7.3
Dự bị 10
- 16L. Woudenberg ▲ 23' 7.0
- 20H. Veerman ▲ 67' 6.6
- 12D. Schmidt ▲ 75' 6.7
- 4N. Næss
- 17N. Mihajlović
- 18M. Vlap
- 23W. van der Steen
- 25J. Bekkema
- 26J. Bruijn
- 35J. Hornkamp
Thống kê
01⚑5
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
456Chuyền bóng397
364Chuyền chính xác296
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
44Ghi được56
61Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai32