Heerenveen vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-1 NAC Breda tại Eredivisie, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 1, NAC Breda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Trọng tài
- Dennis Higler, Netherlands
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- WLWDL NAC Breda
- HT0-0
- 60' ▲ M. te Vrede ▼ G. Korte
- 69' S. Lammers · B. Rienstra 1-0
- 72' ▲ M. Thorsby ▼ B. Rienstra
- 75' ▲ N. Mihajlović ▼ M. Vlap
- 75' ▲ L. Ilić ▼ A. Kali
- 75' ▲ S. van Hooijdonk ▼ G. Damen
- 81' 1-1 M. Koch · R. Lundqvist
- 88' ▲ R. Kongolo ▼ Y. Kobayashi
- 90' M. van Bergen 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1W. Hahn 7.9
- 3D. Høegh 6.9
- 12D. Schmidt 6.9
- 16L. Woudenberg 6.7
- 5K. Pierie 7.0
- 21Y. Kobayashi ▼ 88' 6.8
- 10B. Rienstra ⇢ ▼ 72' 7.1
- 19P. van Amersfoort 6.7
- 18M. Vlap ▼ 75' 6.7
- 9S. Lammers ⚽ 7.0
- 11M. van Bergen ⚽ 8.4
Dự bị 10
- 8M. Thorsby ▲ 72' 6.9
- 7N. Mihajlović ▲ 75' 6.6
- 15R. Kongolo ▲ 88' 6.4
- 14I. Dresevic
- 4A. Skovgaard
- 24T. Doornbusch
- 22E. Frederiksen
- 23F. Bednarek
- 17D. Johnsen
- 2S. Floranus
- 1B. van Leer 5.8
- 4M. Koch ⚽ 7.8
- 22K. Karami 6.9
- 21G. Leigh 6.6
- 14E. Palmer-Brown 7.1
- 27A. Kali ▼ 75' 6.5
- 12R. Lundqvist ⇢ 8.0
- 8M. El Allouchi 6.9
- 18G. Damen ▼ 75' 7.0
- 17M. Rosheuvel 6.7
- 7G. Korte ▼ 60' 6.4
Dự bị 9
- 9M. te Vrede ▲ 60' 6.3
- 40L. Ilić ▲ 75' 6.6
- 29S. van Hooijdonk ▲ 75' 6.5
- 23A. Gersbach
- 46P. van Anholt
- 35J. van Hecke
- 26K. Niemczycki
- 16T. Zwarthoed
- 28G. Nijholt
Thống kê
00⚑6
⚑500
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm17
3Trúng đích6
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
6Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi5
6Cứu thua1
440Chuyền bóng379
333Chuyền chính xác260
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
38Trận đấu35
72Ghi được29
78Thủng lưới76
1.89Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai19