Heerenveen vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-0 NAC Breda tại Eredivisie, 16 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 1, NAC Breda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Trọng tài
- Allard Lindhout, Netherlands
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- WLWDL NAC Breda
- HT0-0
- 55' P. van Amersfoort 1-0
- 57' ▲ T. Enevoldsen ▼ T. Ambrose
- 67' ▲ Paolo Fernandes ▼ G. Korte
- 71' ▲ M. Rojas ▼ M. Vlap
- 80' ▲ R. Sprangers ▼ G. Nijholt
- 88' ▲ N. Næss ▼ Y. Kobayashi
- 90' Doke Schmidt
- 90'+2 ▲ R. Ghoochannejhad ▼ H. Veerman
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Hahn 7.2
- 3D. Høegh 7.7
- 12D. Schmidt 6.8
- 2D. Dumfries 7.4
- 5K. Pierie 7.2
- 6S. Schaars 6.7
- 21Y. Kobayashi ▼ 88' 7.6
- 8M. Thorsby 7.1
- 19P. van Amersfoort ⚽ 6.7
- 18M. Vlap ▼ 71' 6.8
- 20H. Veerman ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 7M. Rojas ▲ 71' 6.1
- 4N. Næss ▲ 88'
- 9R. Ghoochannejhad ▲ 90'
- 16L. Woudenberg
- 17N. Mihajlović
- 23W. van der Steen
- 24M. Hansen
- 26J. Bruijn
- 35J. Hornkamp
- 12M. Birighitti 6.8
- 22Pablo Marí 7.8
- 2F. Sporkslede 7.3
- 69Angeliño 7.3
- 18B. Meijers 7.2
- 30G. Nijholt ▼ 80' 6.8
- 10R. Vloet 6.7
- 8M. El Allouchi 6.9
- 19Manu García 7.3
- 7G. Korte ▼ 67' 6.4
- 9T. Ambrose ▼ 57' 6.5
Dự bị 8
- 87T. Enevoldsen ▲ 57' 6.5
- 11Paolo Fernandes ▲ 67' 6.9
- 45R. Sprangers ▲ 80' 6.4
- 1A. Noppert
- 26K. Niemczycki
- 28D. Snepvangers
- 33M. Reuvers
- 35J. Horsfield
Thống kê
01⚑10
⚑200
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị2
23Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
404Chuyền bóng471
335Chuyền chính xác394
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
56Ghi được44
61Thủng lưới61
1.47Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai24