Vitesse
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

Vitesse vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-0 VVV Venlo tại KNVB Beker, 2 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Semi-finals
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
Allard Lindhout, Netherlands
Phong độ
DWLWW Vitesse
WWWLW VVV Venlo
  1. 26' Giorgos Giakoumakis
  2. 37' S. Janssen Z. Machach
  3. HT0-0
  4. 63' Oussama Tannane
  5. 75' P. Vroegh L. Openda
  6. 75' A. Broja · O. Tannane 1-0
  7. 83' J. Arias S. Schäfer
  8. 84' O. Tannane · P. Vroegh 2-0
  9. 87' O. Darfalou O. Tannane
  10. 89' T. Hájek R. Bazoer
  11. FT2-0

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Letsch
  1. 22R. Pasveer 7.5
  2. 2E. Dasa 7.0
  3. 32M. Wittek 7.2
  4. 6J. Rasmussen 7.3
  5. 3D. Doekhi 7.3
  6. 21M. Bero 5.3
  7. 10R. Bazoer ▼ 89' 7.5
  8. 8S. Tronstad 7.2
  9. 14O. Tannane ▼ 87' 8.6
  10. 7L. Openda ▼ 75' 6.9
  11. 11A. Broja 7.2

Dự bị 12

  1. 36P. Vroegh ▲ 75' 6.9
  2. 9O. Darfalou ▲ 87'
  3. 18T. Hájek ▲ 89'
  4. 42M. Manhoef
  5. 19N. Ohio
  6. 24J. Houwen
  7. 20T. Bruns
  8. 17H. Gong
  9. 27I. Touré
  10. 39E. Cornelisse
  11. 16A. Oroz
  12. 40D. Huisman
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Koning
  1. 1T. Kirschbaum 6.0
  2. 2T. Pachonik 6.6
  3. 5S. Schäfer ▼ 83' 7.2
  4. 44K. Da Graca 7.3
  5. 4R. Gelmi 6.2
  6. 6D. Post 7.9
  7. 18C. Donis 6.7
  8. 8Z. Machach ▼ 37' 6.3
  9. 37M. Shabani 6.6
  10. 27T. Hunte 6.3
  11. 11G. Giakoumakis 7.0

Dự bị 12

  1. 15S. Janssen ▲ 37' 6.6
  2. 25J. Arias ▲ 83' 7.0
  3. 26L. Schmitz
  4. 14C. Kum
  5. 12J. John
  6. 22B. Verbong
  7. 7G. Hupperts
  8. 16D. van Crooij
  9. 19Y. Roemer
  10. 24W. Essanoussi
  11. 3A. Swinkels
  12. 29L. Nabbe

Thống kê

015
410
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
470Chuyền bóng392
385Chuyền chính xác300
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

80Trận đấu45
109Ghi được60
88Thủng lưới108
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
28Giữ sạch lưới3
34Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu