Vitesse
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VVV Venlo

Vitesse vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 3-0 VVV Venlo tại Eredivisie, 22 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
Siemen Mulder, Netherlands
Phong độ
DWLWW Vitesse
WWWLW VVV Venlo
  1. 24' Evert Linthorst
  2. 27' R. Bazoer · N. Foor 1-0
  3. 30' T. Matavž · D. Doekhi 2-0
  4. 31' Matúš Bero
  5. HT2-0
  6. 55' Christian Kum
  7. 61' S. Janssen E. Linthorst
  8. 61' H. Wright E. Soriano
  9. 71' B. Linssen · R. Bazoer 3-0
  10. 75' P. Vroegh N. Foor
  11. 80' J. Yeboah J. Sinclair
  12. 82' T. Buitink N. Dicko
  13. 86' Y. Oukili R. Bazoer
  14. 89' Thomas Buitink
  15. FT3-0

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Oosting
  1. 22R. Pasveer 7.3
  2. 2J. Lelieveld 7.6
  3. 3A. Obispo 7.3
  4. 30D. Doekhi 7.6
  5. 5M. Clark 6.8
  6. 25N. Foor ▼ 75' 7.4
  7. 21M. Bero 5.9
  8. 10R. Bazoer ▼ 86' 8.7
  9. 9T. Matavž 7.6
  10. 11B. Linssen 7.8
  11. 20N. Dicko ▼ 82' 6.6

Dự bị 10

  1. 36P. Vroegh ▲ 75' 6.7
  2. 29T. Buitink ▲ 82' 6.3
  3. 37Y. Oukili ▲ 86' 6.5
  4. 7J. Grot
  5. 32Ö. Aktas
  6. 14O. Tannane
  7. 18T. Hajek
  8. 40B. Bayazit
  9. 1K. Lamprou
  10. 13O. Darfalou
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Koning
  1. 1T. Kirschbaum 6.5
  2. 14C. Kum 6.2
  3. 4R. Janssen 7.1
  4. 13N. Röseler 6.4
  5. 2T. Pachonik 6.7
  6. 6D. Post 6.1
  7. 10J. Opoku 6.9
  8. 8P. van Ooijen 6.6
  9. 21E. Linthorst ▼ 61' 6.1
  10. 9E. Soriano ▼ 61' 6.5
  11. 15J. Sinclair ▼ 80' 6.2

Dự bị 11

  1. 24S. Janssen ▲ 61' 6.5
  2. 7H. Wright ▲ 61' 7.1
  3. 19J. Yeboah ▲ 80' 6.6
  4. 26S. van Dijck
  5. 5S. Schäfer
  6. 17T. Dekker
  7. 20D. van Bruggen
  8. 16D. van Crooij
  9. 30J. Craenmehr
  10. 23Y. Roemer
  11. 18S. Scheimann

Thống kê

026
220
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm4
6Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
628Chuyền bóng286
546Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

30Trận đấu27
53Ghi được28
38Thủng lưới55
1.77Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu