VVV Venlo vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-1 Vitesse tại Eerste Divisie, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Vitesse thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- WLWWL Vitesse
- 24' Mathijs Tielemans
- 26' Giovanni van Zwam
- HT0-0
- 53' 0-1 M. Jonathans · G. de Regt
- 61' ▲ T. Gudelj ▼ S. van Duivenbooden
- 61' ▲ M. Kreekels ▼ L. Postma
- 62' ▲ P. Doesburg ▼ P. Pöpperl
- 62' ▲ M. Berden ▼ L. Wehmeyer
- 70' Miliano Jonathans
- 71' ▲ D. van Zutphen ▼ R. Lathouwers
- 71' ▲ I. Yegoian ▼ M. Jonathans
- 78' ▲ N. Matoug ▼ T. Braem
- 78' ▲ E. Gyamfi ▼ S. Janssen
- 80' ▲ R. van der Plaat ▼ A. Büttner
- 80' ▲ A. Visser ▼ G. de Regt
- FT0-1
Đội hình
- 1J. de Boer 6.9
- 2R. Lathouwers ▼ 71' 6.3
- 4R. Ketting 7.2
- 3R. Janssen 7.7
- 5S. Janssen ▼ 78' 7.3
- 29T. Braem ▼ 78' 6.6
- 8E. Sierra 7.0
- 7L. Wehmeyer ▼ 62' 7.3
- 10P. Pöpperl ▼ 62' 6.5
- 11T. Verheijen 6.6
- 9K. Doumtsios 6.6
Dự bị 10
- 18P. Doesburg ▲ 62' 6.7
- 17M. Berden ▲ 62' 6.9
- 37D. van Zutphen ▲ 71' 6.7
- 26N. Matoug ▲ 78' 6.7
- 19E. Gyamfi ▲ 78' 6.6
- 23D. van Crooij
- 13R. Sedláček
- 22T. Schrick
- 14Y. Roemer
- 24M. Odriss
- 16T. Bramel 8.5
- 6L. Postma ▼ 61' 7.0
- 3G. van Zwam 7.3
- 55M. Steffen 7.7
- 28A. Büttner ▼ 80' 6.9
- 21M. Tielemans 6.9
- 8E. Cornelisse 6.9
- 7G. de Regt ⇢ ▼ 80' 7.0
- 10M. Jonathans ⚽ ▼ 71' 7.0
- 11D. Hoogewerf 7.2
- 9S. van Duivenbooden ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 98T. Gudelj ▲ 61' 6.5
- 2M. Kreekels ▲ 61' 6.9
- 20I. Yegoian ▲ 71' 6.6
- 24R. van der Plaat ▲ 80' 6.7
- 19A. Visser ▲ 80' 6.3
- 18J. Koller
- 12S. Milder
- 25A. Tahaui
- 5J. Bakker
- 30S. van der Heijden
- 22M. Egbring
- 29M. Dokunmu
Thống kê
00⚑11
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm6
6Trúng đích3
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
11Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
385Chuyền bóng490
298Chuyền chính xác399
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu41
58Ghi được56
76Thủng lưới80
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai32