VVV Venlo
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Vitesse

VVV Venlo vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-4 Vitesse tại Eredivisie, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Vitesse thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
Siemen Mulder, Netherlands
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
DWLWW Vitesse
  1. 29' 0-1 B. Linssen · A. Obispo
  2. 34' 0-2 B. Linssen · N. Dicko
  3. 41' Peter van Ooijen
  4. 43' 0-3 R. Bazoer · N. Foor
  5. HT0-3
  6. 53' 0-4 N. Dicko
  7. 56' J. Sinclair H. Wright
  8. 57' E. Soriano P. van Ooijen
  9. 66' J. Grot N. Dicko
  10. 75' T. Buitink T. Matavž
  11. 79' J. Opoku R. Neudecker
  12. 85' Lee Cattermole
  13. 87' P. Vroegh M. Bero
  14. FT0-4

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Maaskant
  1. 1T. Kirschbaum 5.8
  2. 4R. Janssen 5.9
  3. 13N. Röseler 7.0
  4. 2T. Pachonik 6.2
  5. 5S. Schäfer 6.6
  6. 31L. Cattermole 6.9
  7. 6D. Post 6.1
  8. 8P. van Ooijen ▼ 57' 7.2
  9. 11R. Neudecker ▼ 79' 6.1
  10. 7H. Wright ▼ 56' 6.7
  11. 19J. Yeboah 6.5

Dự bị 9

  1. 15J. Sinclair ▲ 56' 6.5
  2. 9E. Soriano ▲ 57' 6.6
  3. 10J. Opoku ▲ 79' 6.6
  4. 14C. Kum
  5. 18S. Scheimann
  6. 30J. Craenmehr
  7. 17T. Dekker
  8. 16D. van Crooij
  9. 20D. van Bruggen
Vitesse Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22R. Pasveer 7.8
  2. 17E. Dasa 7.3
  3. 3A. Obispo 7.6
  4. 30D. Doekhi 7.0
  5. 5M. Clark 7.6
  6. 25N. Foor 7.3
  7. 21M. Bero ▼ 87' 6.6
  8. 10R. Bazoer 8.1
  9. 9T. Matavž ▼ 75' 6.5
  10. 11B. Linssen ⚽2 8.6
  11. 20N. Dicko ▼ 66' 8.2

Dự bị 8

  1. 7J. Grot ▲ 66' 6.5
  2. 29T. Buitink ▲ 75' 6.3
  3. 36P. Vroegh ▲ 87'
  4. 1K. Lamprou
  5. 13O. Darfalou
  6. 2J. Lelieveld
  7. 18T. Hajek
  8. 40B. Bayazit

Thống kê

026
300
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm15
4Trúng đích7
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
492Chuyền bóng468
404Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

27Trận đấu30
28Ghi được53
55Thủng lưới38
1.04Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu