Vitesse
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
VVV Venlo

Vitesse vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-4 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
WWWLW VVV Venlo
  1. 10' 0-1 M. de Waal11m
  2. 13' 0-2 N. Matoug · E. Gyamfi
  3. 25' Angelos Tsingaras
  4. HT0-2
  5. 46' J. Koller A. Tsingaras
  6. 46' S. van Duivenbooden D. Hoogewerf
  7. 57' 0-3 S. Mokono · N. Matoug
  8. 65' T. Verheijen L. Wehmeyer
  9. 71' R. Ketting Y. El Anbri
  10. 71' B. Darri M. Berden
  11. 71' K. Doumtsios M. de Waal
  12. 72' Emmanuel Gyamfi
  13. 75' 0-4 G. Blancquart · K. Doumtsios
  14. 79' D. van Zutphen N. Matoug
  15. 84' M. Kreekels N. Musampa
  16. 87' A. Büttner11m 1-4
  17. FT1-4

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. van den Brom
  1. 16T. Bramel 6.3
  2. 7G. de Regt 6.6
  3. 22M. Egbring 6.5
  4. 3G. van Zwam 6.6
  5. 15N. Musampa ▼ 84' 7.7
  6. 28A. Büttner 8.2
  7. 37A. Tsingaras ▼ 46' 6.9
  8. 20I. Yegoian 6.5
  9. 8E. Cornelisse 6.9
  10. 17T. Macheras 6.7
  11. 11D. Hoogewerf ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 18J. Koller ▲ 46' 6.9
  2. 9S. van Duivenbooden ▲ 46' 6.9
  3. 2M. Kreekels ▲ 84' 6.3
  4. 35B. Huisman
  5. 21M. Tielemans
  6. 6L. Postma
  7. 23M. van Sas
  8. 24R. van der Plaat
  9. 5J. Bakker
  10. 98T. Gudelj
  11. 34A. Zarrouk
  12. 30S. van der Heijden
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lammers
  1. 23D. van Crooij 7.7
  2. 12S. Mokono 8.3
  3. 35Y. El Anbri ▼ 71' 6.6
  4. 33G. Blancquart 7.9
  5. 19E. Gyamfi 7.5
  6. 29T. Braem 6.7
  7. 26N. Matoug ▼ 79' 8.3
  8. 8E. Sierra 6.7
  9. 17M. Berden ▼ 71' 6.0
  10. 21M. de Waal ▼ 71' 7.0
  11. 7L. Wehmeyer ▼ 65' 7.2

Dự bị 11

  1. 11T. Verheijen ▲ 65' 6.3
  2. 4R. Ketting ▲ 71' 6.6
  3. 10B. Darri ▲ 71' 6.5
  4. 9K. Doumtsios ▲ 71' 7.2
  5. 37D. van Zutphen ▲ 79' 4.7
  6. 18P. Doesburg
  7. 27T. Joosten
  8. 25Z. Taylan
  9. 1J. de Boer
  10. 32R. Kessels
  11. 30D. Dailoski

Thống kê

019
410
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm12
7Trúng đích7
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
425Chuyền bóng278
343Chuyền chính xác175
81%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu45
56Ghi được58
80Thủng lưới76
1.37Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu