VVV Venlo
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Vitesse

VVV Venlo vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 4-1 Vitesse tại Eredivisie, 27 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Vitesse thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
A. Lindhout
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
WLWWL Vitesse
  1. 16' G. Giakoumakis · Z. Machach 1-0
  2. 28' G. Giakoumakis · Z. Machach 2-0
  3. 43' G. Giakoumakis · Z. Machach 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' I. Touré M. Bero
  6. 46' A. Broja T. Bruns
  7. 52' A. Swinkels C. Donis
  8. 60' 3-1 A. Broja · L. Openda
  9. 62' Armando Broja
  10. 78' T. Hunte Z. Machach
  11. 79' G. Giakoumakis · V. van Crooij 4-1
  12. 82' J. Arias G. Giakoumakis
  13. 83' Vito van Crooy
  14. 85' N. Ohio L. Openda
  15. 88' Eli Dasa
  16. FT4-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Koning
  1. 1T. Kirschbaum 7.3
  2. 2T. Pachonik 7.0
  3. 38L. Guwara 6.9
  4. 44K. Da Graca 6.6
  5. 4R. Gelmi 7.3
  6. 6D. Post 6.5
  7. 18C. Donis ▼ 52' 6.3
  8. 8Z. Machach ⇢3 ▼ 78' 8.7
  9. 21E. Linthorst 6.2
  10. 11G. Giakoumakis ⚽4 ▼ 82' 10.0
  11. 10V. van Crooij 6.6

Dự bị 12

  1. 3A. Swinkels ▲ 52' 6.7
  2. 27T. Hunte ▲ 78' 6.5
  3. 25J. Arias ▲ 82' 6.5
  4. 15S. Janssen
  5. 24W. Essanoussi
  6. 19Y. Roemer
  7. 22B. Verbong
  8. 14C. Kum
  9. 9A. Ćorić
  10. 20A. Bastiaans
  11. 16D. van Crooij
  12. 5S. Schäfer
Vitesse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Letsch
  1. 22R. Pasveer 5.9
  2. 2E. Dasa 6.3
  3. 32M. Wittek 6.7
  4. 6J. Rasmussen 6.3
  5. 3D. Doekhi 6.2
  6. 20T. Bruns ▼ 46' 6.9
  7. 21M. Bero ▼ 46' 6.3
  8. 10R. Bazoer 6.9
  9. 14O. Tannane 7.9
  10. 9O. Darfalou 6.6
  11. 7L. Openda ▼ 85' 6.7

Dự bị 11

  1. 27I. Touré ▲ 46' 7.3
  2. 11A. Broja ▲ 46' 7.2
  3. 19N. Ohio ▲ 85' 6.5
  4. 42M. Manhoef
  5. 24J. Houwen
  6. 16A. Oroz
  7. 40D. Huisman
  8. 39E. Cornelisse
  9. 18T. Hájek
  10. 36P. Vroegh
  11. 23B. Bayazit

Thống kê

015
410
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm24
6Trúng đích5
3Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn7
5Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
237Chuyền bóng441
149Chuyền chính xác359
63%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu80
60Ghi được109
108Thủng lưới88
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới28
33Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu