VVV Venlo vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-2 Vitesse tại Eerste Divisie, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Vitesse thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- DWLWW Vitesse
- 15' Alexander Büttner
- 35' 0-1 D. Hoogewerf · N. Zonneveld
- 43' Lasse Wehmeyer
- HT0-1
- 46' ▲ D. Zandbergen ▼ D. van Oorschot
- 58' Gabin Blancquart
- 60' 0-2 E. Huth · R. Schwarz
- 69' ▲ T. Reinders ▼ L. Verheij
- 69' ▲ L. Kromah ▼ J. Eijgenraam
- 74' Dean Zandbergen
- 77' Lasse Wehmeyer
- 78' ▲ D. Saddiki ▼ N. Foor
- 82' ▲ T. Janssen ▼ J. Kluskens
- 88' Thomas Reinders
- 89' G. Blancquart · L. de Blok 1-2
- 90'+3 ▲ Y. Ranon ▼ N. Zonneveld
- 90'+3 ▲ J. Pinto ▼ D. Hoogewerf
- 90'+3 ▲ X. Thenu ▼ A. Buttner
- FT1-2
Đội hình
- 13Y. Schoonderwaldt 7.6
- 31M. Davis 7.2
- 3L. Verheij ▼ 69' 6.2
- 33G. Blancquart ⚽ 7.2
- 5L. de Blok ⇢ 7.2
- 7L. Wehmeyer 6.3
- 20J. Eijgenraam ▼ 69' 6.9
- 6J. Kluskens ▼ 82' 6.2
- 11N. Ait Mouhou 5.9
- 25N. Foor ▼ 78' 7.0
- 8D. van Oorschot ▼ 46' 5.6
Dự bị 12
- 22Z. Taylan
- 29E. Koops
- 2S. Mokono
- 15T. Joosten
- 37D. van Zutphen
- 14T. Reinders ▲ 69' 6.9
- 46J. De Graef
- 17D. Saddiki ▲ 78' 6.3
- 45T. Janssen ▲ 82' 6.2
- 27L. Kromah ▲ 69' 6.3
- 9D. Zandbergen ▲ 46' 6.2
- 47D. Hendrix
- 31M. Brull 7.3
- 2S. Bonnah 6.9
- 55M. Steffen 7.2
- 17V. Zumberi 6.7
- 28A. Buttner ▼ 90' 7.2
- 6M. Schikora 6.6
- 33M. Marschalk 6.3
- 27N. Zonneveld ⇢ ▼ 90' 7.0
- 21R. Schwarz ⇢ 7.0
- 7D. Hoogewerf ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9E. Huth ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 16C. van den Berg
- 23J. Siecker
- 5J. Bakker
- 8A. Moustafa
- 11Y. Ranon ▲ 90'
- 13J. Pinto ▲ 90'
- 20N. Bannis
- 22X. Thenu ▲ 90'
- 30M. Driezen
- 34Y. Ouallil
- 35O. Achouitar
- 37S. Pepers
Thống kê
14⚑7
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm15
7Trúng đích6
9Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc2
4Việt vị3
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
421Chuyền bóng357
336Chuyền chính xác281
80%Chính xác chuyền79%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu42
65Ghi được70
69Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai38