Vitesse vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 4-1 VVV Venlo tại Eredivisie, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Trọng tài
- E. Blank
- Phong độ
- DWLWW Vitesse
- WWWLW VVV Venlo
- 3' L. Openda · A. Broja 1-0
- 19' 1-1 G. Giakoumakis11m
- HT1-1
- 57' R. Bazoer · M. Bero 2-1
- 65' ▲ J. Arias ▼ T. Hunte
- 75' S. Tronstad · R. Bazoer 3-1
- 79' ▲ S. Janssen ▼ Z. Machach
- 79' ▲ Y. Roemer ▼ M. Shabani
- 80' ▲ T. Hájek ▼ R. Bazoer
- 80' ▲ O. Darfalou ▼ L. Openda
- 82' A. Broja · M. Bero 4-1
- 85' ▲ N. Ohio ▼ A. Broja
- 85' ▲ T. Bruns ▼ S. Tronstad
- 85' ▲ P. Vroegh ▼ M. Bero
- FT4-1
Đội hình
- 22R. Pasveer 6.2
- 2E. Dasa 7.2
- 32M. Wittek 7.6
- 6J. Rasmussen 6.9
- 3D. Doekhi 7.3
- 21M. Bero ⇢2 ▼ 85' 8.6
- 10R. Bazoer ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.3
- 8S. Tronstad ⚽ ▼ 85' 8.3
- 14O. Tannane 8.3
- 7L. Openda ⚽ ▼ 80' 7.7
- 11A. Broja ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.5
Dự bị 12
- 18T. Hájek ▲ 80' 6.3
- 9O. Darfalou ▲ 80' 6.6
- 19N. Ohio ▲ 85'
- 20T. Bruns ▲ 85'
- 36P. Vroegh ▲ 85'
- 17H. Gong
- 27I. Touré
- 42M. Manhoef
- 40D. Huisman
- 16A. Oroz
- 24J. Houwen
- 39E. Cornelisse
- 1T. Kirschbaum 6.0
- 2T. Pachonik 5.6
- 5S. Schäfer 5.9
- 44K. Da Graca 6.3
- 4R. Gelmi 6.0
- 6D. Post 6.3
- 18C. Donis 6.7
- 8Z. Machach ▼ 79' 5.3
- 37M. Shabani ▼ 79' 6.0
- 27T. Hunte ▼ 65' 6.6
- 11G. Giakoumakis ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 25J. Arias ▲ 65' 6.2
- 15S. Janssen ▲ 79' 6.2
- 19Y. Roemer ▲ 79' 6.5
- 3A. Swinkels
- 24W. Essanoussi
- 23N. S'rifi
- 16D. van Crooij
- 12J. John
- 22B. Verbong
- 26L. Schmitz
- 7G. Hupperts
- 29L. Nabbe
Thống kê
00⚑3
⚑200
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm5
8Trúng đích2
13Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Cứu thua4
477Chuyền bóng393
394Chuyền chính xác306
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
80Trận đấu45
109Ghi được60
88Thủng lưới108
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
28Giữ sạch lưới3
34Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai37