Vitesse vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- DWLWW Vitesse
- WWWLW VVV Venlo
- 12' ▲ Y. Ouallil ▼ M. Schikora
- 24' J. Pinto · A. Tahaui 1-0
- 38' ▲ L. Wehmeyer ▼ B. van Zijl
- HT1-0
- 51' Luuk Verheij
- 55' 1-1 D. Zandbergen · N. Matoug
- 61' Lars de Blok
- 65' ▲ E. Huth ▼ N. Bannis
- 65' ▲ N. Zonneveld ▼ R. Schwarz
- 66' ▲ N. Ait Mouhou ▼ D. Saddiki
- 66' ▲ J. Eijgenraam ▼ N. Matoug
- 72' Nassim Ait Mouhou
- 75' ▲ R. Vullers ▼ Y. Sbai
- 75' ▲ T. Joosten ▼ L. Verheij
- 82' 1-2 N. Ait Mouhou · N. Foor
- 86' ▲ Y. Ranon ▼
- 86' ▲ K. te Veluwe ▼ S. Bonnah
- 87' E. Huth · O. Achouitar 2-2
- 90' Lasse Wehmeyer
- FT2-2
Đội hình
- 16C. van den Berg 7.6
- 2S. Bonnah ▼ 86' 6.3
- 17V. Zumberi 6.2
- 35O. Achouitar ⇢ 6.6
- 28A. Buttner 6.5
- 33M. Marschalk 6.9
- 6M. Schikora ▼ 12' 6.7
- 13J. Pinto ⚽ 7.2
- 19A. Tahaui ⇢ 7.0
- 21R. Schwarz ▼ 65' 6.5
- 20N. Bannis ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 31M. Brull
- 23J. Siecker
- 9E. Huth ⚽ ▲ 65' 6.6
- 22X. Thenu
- 8A. Moustafa
- 43C. Olde Keizer
- 11Y. Ranon ▲ 86' 6.5
- 27N. Zonneveld ▲ 65' 6.3
- 40J. Bernardina
- 38K. te Veluwe ▲ 86' 6.3
- 34Y. Ouallil ▲ 12' 6.9
- 30M. Driezen
- 13Y. Schoonderwaldt 6.5
- 23Y. Sbai ▼ 75' 6.6
- 3L. Verheij ▼ 75' 6.3
- 16P. Heise 6.7
- 5L. de Blok 6.9
- 17D. Saddiki ▼ 66' 6.3
- 25N. Foor ⇢ 6.7
- 26N. Matoug ⇢ ▼ 66' 7.5
- 9D. Zandbergen ⚽ 7.2
- 8D. van Oorschot 6.3
- 18B. van Zijl ▼ 38' 6.3
Dự bị 9
- 22Z. Taylan
- 1T. Doornbusch
- 6J. Kluskens
- 11N. Ait Mouhou ⚽ ▲ 66' 6.9
- 42R. Vullers ▲ 75' 6.3
- 15T. Joosten ▲ 75' 6.3
- 7L. Wehmeyer ▲ 38' 6.3
- 20J. Eijgenraam ▲ 66' 6.3
- 45T. Janssen
Thống kê
00⚑6
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm12
5Trúng đích7
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
5Cứu thua3
390Chuyền bóng386
280Chuyền chính xác282
72%Chính xác chuyền73%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu45
70Ghi được65
63Thủng lưới69
1.67Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai48