Heerenveen
4 : 4
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:3
·
Willem II

Heerenveen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 4-4 Willem II tại KNVB Beker, 22 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 3, Willem II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 8th Finals
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
Pol van Boekel, Netherlands
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLLDL Willem II
  1. 20' 0-1 V. Pavlidis · M. Ndayishimiye
  2. 38' M. Vrousai V. Pavlidis
  3. HT0-1
  4. 48' H. Faik11m 1-1
  5. 64' D. Dankerlui B. Nieuwkoop
  6. 64' P. Gladon M. Köhlert
  7. 74' R. Espejord J. Bruijn
  8. 76' D. Saddikiphản lưới 2-1
  9. 81' 2-2 D. Dankerlui · M. Nelom
  10. 90'+2 R. Hajal J. Veerman
  11. 105' A. Halilović M. van Bergen
  12. 115' Ibrahim Drešević
  13. 117' Pol Llonch
  14. 119' Freek Heerkens
  15. FT4-4

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Jansen
  1. 1W. Hahn 6.8
  2. 16R. van Rhijn 7.1
  3. 2S. Floranus 6.5
  4. 14I. Drešević 6.7
  5. 18S. Botman 7.1
  6. 6H. Faik 7.3
  7. 13J. Bruijn ▼ 74' 6.6
  8. 21R. Kongolo 6.7
  9. 20J. Veerman ▼ 90' 7.4
  10. 11M. van Bergen ▼ 105' 6.7
  11. 8C. Ejuke 7.1

Dự bị 10

  1. 30R. Espejord ▲ 74' 5.7
  2. 28R. Hajal ▲ 90' 6.4
  3. 10A. Halilović ▲ 105' 7.7
  4. 5L. Woudenberg
  5. 4A. Skovgaard
  6. 31H. Akujobi
  7. 15Đoàn Văn Hậu
  8. 23F. Bednarek
  9. 26A. van der Heide
  10. 24T. Doornbusch
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 6.6
  2. 18M. Nelom 8.3
  3. 3F. Heerkens 6.7
  4. 25S. Holmén 7.4
  5. 26B. Nieuwkoop ▼ 64' 6.1
  6. 8Pol Llonch 7.1
  7. 17D. Saddiki 7.0
  8. 21M. Ndayishimiye 7.3
  9. 10V. Pavlidis ▼ 38' 7.1
  10. 11M. Köhlert ▼ 64' 6.4
  11. 7C. Nunnely 7.0

Dự bị 10

  1. 16M. Vrousai ▲ 38' 6.0
  2. 15D. Dankerlui ▲ 64' 7.5
  3. 9P. Gladon ▲ 64' 6.9
  4. 33R. Zuijderwijk
  5. 13G. Strezos
  6. 12M. Woud
  7. 23G. Sağlam
  8. 22João Queirós
  9. 14E. Kabangu
  10. 27V. van den Bogert

Thống kê

017
620
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm16
5Trúng đích5
10Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
7Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
709Chuyền bóng584
562Chuyền chính xác417
79%Chính xác chuyền71%

So sánh

30Trận đấu29
50Ghi được48
46Thủng lưới38
1.67Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu