Heerenveen
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Willem II

Heerenveen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-1 Willem II tại Eredivisie, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 3, Willem II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLLDL Willem II
  1. 13' Anthony Musaba
  2. 21' Anthony Musaba
  3. 21' Anthony Musaba
  4. 36' Rami Kaib
  5. HT0-0
  6. 46' L. Woudenberg R. Kaib
  7. 64' M. Nelom D. Köhn
  8. 64' R. Meerveld M. Svensson
  9. 66' R. Kongolo N. Madsen
  10. 69' 0-1 C. Nunnely · R. Meerveld
  11. 70' F. Stevanović · J. Veerman 1-1
  12. 75' Miquel Nelom
  13. 76' N. Bakker · J. Veerman 2-1
  14. 78' Miquel Nelom
  15. 78' Miquel Nelom
  16. 82' Filip Stevanović
  17. 83' G. Sağlam C. Nunnely
  18. 83' J. Yeboah D. Saddiki
  19. 85' R. Al Hajj F. Stevanović
  20. 88' A. Kampetsis U. Jenssen
  21. 90'+3 Ibrahim Drešević
  22. FT2-1

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Jansen
  1. 22X. Mous 7.3
  2. 15N. Bakker 7.9
  3. 14I. Dresevic 6.7
  4. 13R. Kaib ▼ 46' 6.3
  5. 27M. van Ewijk 7.9
  6. 10T. Halilović 6.3
  7. 20J. Veerman ⇢2 7.7
  8. 29N. Madsen ▼ 66' 6.6
  9. 9H. Veerman 7.2
  10. 11A. Musaba 3.3
  11. 7F. Stevanović ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 5L. Woudenberg ▲ 46' 6.3
  2. 21R. Kongolo ▲ 66' 6.5
  3. 17R. Al Hajj ▲ 85' 6.3
  4. 35D. Nunumete
  5. 19J. Ras
  6. 2S. van Ottele
  7. 23J. Bekkema
  8. 24J. Kroesen
  9. 8B. Nygren
  10. 18H. Akujobi
Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 21T. Wellenreuther 6.5
  2. 4U. Jenssen ▼ 88' 6.3
  3. 13L. Owusu 7.2
  4. 27D. Köhn ▼ 64' 6.9
  5. 25N. Michelis 6.3
  6. 17D. Saddiki ▼ 83' 6.5
  7. 20G. Roemeratoe 6.9
  8. 9K. Wriedt 6.7
  9. 11M. Köhlert 7.2
  10. 7C. Nunnely ▼ 83' 7.0
  11. 15M. Svensson ▼ 64' 7.0

Dự bị 10

  1. 18M. Nelom ▲ 64' 4.2
  2. 16R. Meerveld ▲ 64' 6.9
  3. 23G. Sağlam ▲ 83' 6.3
  4. 19J. Yeboah ▲ 83' 6.6
  5. 10A. Kampetsis ▲ 88'
  6. 26J. Brondeel
  7. 24C. van den Berg
  8. 14E. Kabangu
  9. 28V. Schippers
  10. 5E. Bergström

Thống kê

153
821
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
247Chuyền bóng615
168Chuyền chính xác543
68%Chính xác chuyền88%

So sánh

45Trận đấu40
55Ghi được50
65Thủng lưới66
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu