Willem II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Heerenveen

Willem II vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-2 Heerenveen tại Eredivisie, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 0, hòa 1, Heerenveen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
WLLDL Willem II
WDLDL Heerenveen
  1. HT0-0
  2. 46' M. Lemmens J. Hoogma
  3. 61' U. van Aalst · N. Tjoe a On 1-0
  4. 62' P. van Loon E. Gurbuz
  5. 64' 1-1 J. Trenskow · D. Vente
  6. 69' L. Brouwers N. Courtens
  7. 69' L. Smans R. Meerveld
  8. 77' 1-2 O. Braude · L. Smans
  9. 82' D. Haen · C. Twigt 2-2
  10. 85' A. Ciranni N. Tjoe a On
  11. 85' A. Et Taibi C. Twigt
  12. 85' L. Oyen M. Rivera
  13. 87' T. Verheydt K. Boogaard
  14. FT2-2

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Stegeman
  1. 31K. de Leeuw 6.6
  2. 5H. ter Avest 6.9
  3. 3F. Stam 6.5
  4. 4J. Hoogma ▼ 46' 6.6
  5. 24N. Tjoe a On ▼ 85' 7.3
  6. 8K. Boogaard ▼ 87' 6.6
  7. 6C. Twigt ▼ 85' 7.5
  8. 50E. Gurbuz ▼ 62' 6.2
  9. 19U. van Aalst 7.3
  10. 7J. Slory 6.3
  11. 9D. Haen 7.9

Dự bị 10

  1. 21W. van der Steen
  2. 41T. Kotte
  3. 2A. Ciranni ▲ 85' 6.7
  4. 15A. Et Taibi ▲ 85' 6.6
  5. 83M. Lemmens ▲ 46' 6.7
  6. 14J. Mathijsen
  7. 48J. van Esdonk
  8. 40D. Iglesias
  9. 22P. van Loon ▲ 62' 6.5
  10. 28T. Verheydt ▲ 87'
Heerenveen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer 7.6
  2. 45O. Braude 8.3
  3. 4S. Kersten 6.5
  4. 3M. Willemsen 6.9
  5. 19V. Zagaritis 6.5
  6. 20J. Trenskow 8.7
  7. 36N. Courtens ▼ 69' 6.3
  8. 6D. Proper 6.6
  9. 7M. Rivera ▼ 85' 5.9
  10. 9D. Vente 6.3
  11. 10R. Meerveld ▼ 69' 6.6

Dự bị 11

  1. 44A. Noppert
  2. 30T. Schreuder
  3. 28H. Petrov
  4. 17N. Hopland
  5. 23D. Bladi
  6. 8L. Brouwers ▲ 69' 6.3
  7. 14L. Smans ▲ 69' 6.9
  8. 41J. Scholten
  9. 11L. Oyen ▲ 85' 6.7
  10. 29L. Machine
  11. 47K. Schaken

Thống kê

009
700
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
9Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Cứu thua2
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
320Chuyền bóng517
245Chuyền chính xác452
77%Chính xác chuyền87%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
5
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
6
Ajax
4 9 - 5 +4 7
7
Twente
4 9 - 5 +4 7
8
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

7Trận đấu8
9Ghi được17
16Thủng lưới17
1.29Bàn thắng mỗi trận2.13
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu