Willem II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Heerenveen

Willem II vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-1 Heerenveen tại Eredivisie, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 2, hòa 3, Heerenveen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
J. Manschot
Phong độ
WLLDL Willem II
WDLDL Heerenveen
  1. 28' S. Holmén · M. Trésor 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' K. Wriedt · C. Nunnely 2-0
  4. 58' C. Nunnely 3-0
  5. 59' Joey Veerman
  6. 60' M. Köhlert M. Trésor
  7. 60' S. Floranus I. Dresevic
  8. 60' R. Hajal R. Kongolo
  9. 73' 3-1 J. Veerman · H. Veerman
  10. 74' G. Sağlam C. Nunnely
  11. 79' B. Nygren T. Halilović
  12. 83' I. Smeulers V. Pavlidis
  13. FT3-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Petrović
  1. 49A. Murić 6.9
  2. 25S. Holmén 7.9
  3. 32S. van Beek 6.7
  4. 13L. Owusu 7.2
  5. 27D. Köhn 7.6
  6. 8Pol Llonch 6.7
  7. 21M. Trésor ▼ 60' 7.9
  8. 43W. Spieringhs 7.3
  9. 20K. Wriedt 7.2
  10. 10V. Pavlidis ▼ 83' 6.6
  11. 7C. Nunnely ▼ 74' 8.3

Dự bị 11

  1. 11M. Köhlert ▲ 60' 6.9
  2. 23G. Sağlam ▲ 74' 6.7
  3. 5I. Smeulers ▲ 83' 6.3
  4. 48V. Schippers
  5. 24C. van den Berg
  6. 30L. Selahi
  7. 4J. Peters
  8. 15O. Romeny
  9. 16R. Zuijderwijk
  10. 22V. van den Bogert
  11. 26J. Brondeel
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jansen
  1. 1E. Mulder 6.9
  2. 25P. Bochniewicz 7.0
  3. 14I. Dresevic ▼ 60' 6.3
  4. 41R. Kaib 6.6
  5. 3J. van Hecke 6.9
  6. 43L. Schöne 7.5
  7. 44T. Halilović ▼ 79' 6.3
  8. 21R. Kongolo ▼ 60' 5.9
  9. 20J. Veerman 7.2
  10. 9H. Veerman 7.3
  11. 11M. van Bergen 6.3

Dự bị 10

  1. 2S. Floranus ▲ 60' 7.0
  2. 17R. Hajal ▲ 60' 6.3
  3. 8B. Nygren ▲ 79' 6.3
  4. 42S. van Ottele
  5. 10O. Batista-Meier
  6. 23J. Bekkema
  7. 5L. Woudenberg
  8. 6S. de Jong
  9. 22A. Harush
  10. 16A. van der Heide

Thống kê

005
610
29%Kiểm soát bóng71%
17Dứt điểm14
8Trúng đích4
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị2
5Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
289Chuyền bóng713
177Chuyền chính xác605
61%Chính xác chuyền85%

So sánh

39Trận đấu44
48Ghi được55
76Thủng lưới72
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu