Heerenveen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Willem II

Heerenveen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-1 Willem II tại Eredivisie, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 1, Willem II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLLDL Willem II
  1. 11' I. Nicolăescu · L. Brouwers 1-0
  2. 32' S. Kersten 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. van Ee L. Brouwers
  5. 46' E. Kehrer N. Doodeman
  6. 64' A. Fatah P. Joosten
  7. 64' R. Nizet R. Sigurgeirsson
  8. 66' I. Sebaoui · E. van Ee 3-0
  9. 72' D. Rallis I. Nicolăescu
  10. 75' 3-1 J. Bosch · E. Kehrer
  11. 79' J. Trenskow I. Sebaoui
  12. 81' Y. Sylla A. Lachkar
  13. 88' Raffael Behounek
  14. 89' E. Gürbüz A. Jahanbakhsh
  15. 89' A. Condé M. Linday
  16. FT3-1

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Veldman
  1. 44A. Noppert 6.3
  2. 45O. Braude 7.2
  3. 4S. Kersten 8.0
  4. 17N. Hopland 6.9
  5. 11M. Köhlert 6.9
  6. 16M. Linday ▼ 89' 7.0
  7. 8L. Brouwers ▼ 46' 7.6
  8. 30A. Jahanbakhsh ▼ 89' 7.2
  9. 14L. Smans 7.3
  10. 10I. Sebaoui ▼ 79' 7.2
  11. 18I. Nicolăescu ▼ 72' 7.6

Dự bị 12

  1. 21E. van Ee ▲ 46' 7.2
  2. 26D. Rallis ▲ 72' 6.2
  3. 20J. Trenskow ▲ 79' 6.3
  4. 50E. Gürbüz ▲ 89'
  5. 6A. Condé ▲ 89'
  6. 13M. van der Hart
  7. 23J. Bekkema
  8. 24M. Luković
  9. 2D. Hall
  10. 7C. Nunnely
  11. 28H. Petrov
  12. 15Hussein Ali
Willem II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 7.2
  2. 7N. Doodeman ▼ 46' 6.5
  3. 33T. St. Jago 6.5
  4. 30R. Behounek 6.9
  5. 4E. Schouten 6.9
  6. 5R. Sigurgeirsson ▼ 64' 6.2
  7. 8J. Bosch 7.9
  8. 34A. Lachkar ▼ 81' 7.3
  9. 17P. Joosten ▼ 64' 6.2
  10. 18J. Bokila 6.9
  11. 16R. Meerveld 6.6

Dự bị 10

  1. 11E. Kehrer ▲ 46' 7.9
  2. 21A. Fatah ▲ 64' 6.6
  3. 22R. Nizet ▲ 64' 6.3
  4. 19Y. Sylla ▲ 81' 6.2
  5. 50P. van Loon
  6. 48J. Mathijsen
  7. 15M. Pivaš
  8. 77D. Kaygin
  9. 24C. van den Berg
  10. 41M. Schut

Thống kê

009
610
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm13
9Trúng đích3
5Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
410Chuyền bóng436
333Chuyền chính xác373
81%Chính xác chuyền86%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu45
66Ghi được56
74Thủng lưới78
1.5Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu