Willem II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Heerenveen

Willem II vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-2 Heerenveen tại Eredivisie, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 2, hòa 3, Heerenveen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
WLLDL Willem II
WDLDL Heerenveen
  1. 24' Jesse Bosch
  2. 45'+3 Raffael Behounek
  3. HT0-0
  4. 53' Levi Smans
  5. 62' I. Nicolăescu D. Rallis
  6. 63' S. Olsson L. Smans
  7. 64' Denzel Hall
  8. 69' B. Lambert J. Bosch
  9. 69' P. Joosten C. Sandra
  10. 75' Danilo Al Saed I. Sebaoui
  11. 75' Hussein Ali D. Hall
  12. 83' Alireza Jahanbakhsh
  13. 85' E. Kehrer N. Doodeman
  14. 85' C. Nunnely A. Jahanbakhsh
  15. 85' 0-1 I. Nicolăescu11m
  16. 89' M. van der Hartphản lưới 1-1
  17. 90'+3 1-2 L. Brouwers · C. Nunnely
  18. FT1-2

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 6.5
  2. 25M. Tirpan 6.9
  3. 30R. Behounek 6.9
  4. 33T. St. Jago 7.2
  5. 5R. Sigurgeirsson 6.2
  6. 8J. Bosch ▼ 69' 6.5
  7. 34A. Lachkar 7.6
  8. 7N. Doodeman ▼ 85' 6.9
  9. 14C. Sandra ▼ 69' 6.3
  10. 16R. Meerveld 7.2
  11. 18J. Bokila 6.9

Dự bị 11

  1. 6B. Lambert ▲ 69' 6.3
  2. 17P. Joosten ▲ 69' 6.3
  3. 11E. Kehrer ▲ 85' 6.3
  4. 51U. van Aalst
  5. 22R. Nizet
  6. 15M. Pivaš
  7. 48J. Mathijsen
  8. 41M. Schut
  9. 24C. van den Berg
  10. 4E. Schouten
  11. 35K. Razak
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart 6.6
  2. 2D. Hall ▼ 75' 7.2
  3. 4S. Kersten 7.0
  4. 17N. Hopland 7.2
  5. 45O. Braude 7.0
  6. 21E. van Ee 6.6
  7. 8L. Brouwers 8.0
  8. 30A. Jahanbakhsh ▼ 85' 7.7
  9. 14L. Smans ▼ 63' 6.5
  10. 10I. Sebaoui ▼ 75' 7.3
  11. 26D. Rallis ▼ 62' 6.3

Dự bị 10

  1. 18I. Nicolăescu ▲ 62' 6.9
  2. 19S. Olsson ▲ 63' 6.6
  3. 24Danilo Al Saed ▲ 75' 6.6
  4. 15Hussein Ali ▲ 75' 6.5
  5. 7C. Nunnely ▲ 85' 6.9
  6. 9D. Karlsbakk
  7. 44A. Noppert
  8. 27M. Milovanović
  9. 22T. Keimpema
  10. 6A. Condé

Thống kê

022
320
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm19
3Trúng đích4
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn8
2Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
336Chuyền bóng508
264Chuyền chính xác442
79%Chính xác chuyền87%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu44
56Ghi được66
78Thủng lưới74
1.24Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu